DUPONT

  単位 2022 2023 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % -20.57 -45.59 -29.15 -28.21
Lợi nhuận biên (ROS) % -291.66 -4,082.37 -1,320.89
Vòng quay tổng tài sản revs 0.06 0.01 0.00 0.01
Đòn bẩy tài chính ~回 1.22 1.29 1.39 2.30

管理有効性

  単位 2022 2023 2024 2025
Doanh thu thuần 10億 10.26 1.12 0.00 0.60
Tăng trưởng doanh thu % -79.51 -89.03 -100.00
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 20.15 -482.96 3.00
Tỷ lệ EBIT %
Tỷ lệ EBT/EBIT % 100.00
Tỷ lệ EAT/EBT % 100.00 100.00 100.00 101.07

Hiệu quả hoạt động

  単位 2022 2023 2024 2025
Thời gian thu tiền khách hàng 日付 3,824.66 19,987.47 17,838.30
Thời gian tồn kho 日付 1,048.53 415.87 -670.12 -899.66
Thời gian trả cho nhà cung cấp 日付 697.31 824.32 -1,328.28 -1,783.26
Vòng quay vốn lưu động 日付 4,405.39 27,516.45 20,341.49

金融銀行ニュース

  単位 2022 2023 2024 2025
Vốn lưu động ròng 10億 91.49 54.64 10.90 2.22
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回 3.83 2.81 1.35 1.07
Khả năng thanh toán nhanh ~回 3.38 2.54 1.09 0.96
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回 0.30 0.35 0.61 0.48
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回 0.22 0.30 0.40 1.31