DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,56 | 5,05 | 1,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 75,04 | 244,23 | 111,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,11 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 38,63 | 40,14 | 33,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,74 | 3,92 | -17,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61,84 | 67,96 | 65,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 89,85 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,52 | 81,65 | 79,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.463,90 | 885,16 | 361,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 890,07 | 976,38 | 1.177,92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,15 | 27,96 | 30,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.825,58 | 3.900,78 | 4.839,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.554,50 | 1.633,53 | 1.661,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 24,89 | 20,79 | 18,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 22,86 | 19,21 | 17,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,20 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,13 | 0,13 |