DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,56 | 0,58 | 0,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 99,10 | 101,45 | 160,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,01 | 1,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,00 | 1,02 | 0,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,25 | 2,91 | -8,83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,40 | 45,46 | 50,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 126,81 | 202,55 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 79,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 221,27 | 218,24 | 226,68 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,96 | 23,91 | 33,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 106,45 | 97,65 | 14,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 12.760,39 | 12.537,13 | 13.875,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 137,65 | 138,98 | 140,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 87,27 | 77,74 | 109,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 80,56 | 71,87 | 101,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 |