DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,29 | 32,37 | 22,07 | 1,23 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,92 | 29,48 | 61,16 | 64,42 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,06 | 0,96 | 0,33 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,14 | 1,09 | 1,01 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 144,66 | 167,45 | 65,45 | 3,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 40,79 | 15,75 | -60,92 | -94,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,56 | 13,63 | -4,84 | 19,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,99 | 36,09 | 76,52 | 80,83 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,40 | 99,70 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 81,93 | 79,92 | 79,70 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,54 | 28,75 | 342,34 | 235,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,79 | 15,27 | 0,73 | 18,36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,27 | 18,66 | 26,51 | 114,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 210,05 | 309,87 | 864,59 | 14.938,25 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,93 | 120,57 | 138,87 | 135,18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,42 | 6,59 | 9,59 | 79,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,98 | 5,89 | 8,89 | 73,26 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,18 | 0,22 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,14 | 0,09 | 0,01 |