DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,75 | 0,23 | -278,07 | 35,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,70 | 0,04 | -13,45 | 2,98 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 1,21 | 1,59 | 1,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,00 | 4,93 | 13,04 | 8,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.025,68 | 2.634,46 | 2.324,36 | 2.106,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,62 | -12,93 | -11,77 | -9,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,80 | 6,45 | -3,19 | 10,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,96 | 7,04 | -10,60 | 4,64 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46,36 | 16,95 | 126,50 | 64,58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,06 | 3,28 | 100,25 | 99,43 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,59 | 28,66 | 43,88 | 91,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 330,59 | 208,45 | 74,42 | 91,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 236,82 | 24,50 | 47,04 | 107,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 361,66 | 226,87 | 171,04 | 193,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,40 | 91,98 | 10,41 | 8,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 1,06 | 1,01 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,16 | 0,54 | 0,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,25 | 0,26 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,00 | 3,94 | 12,04 | 7,63 |