DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,07 | 5,21 | 5,69 | 5,75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,92 | 5,21 | 5,56 | 5,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,55 | 0,58 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,83 | 1,77 | 2,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 718,92 | 927,30 | 979,60 | 965,32 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,55 | 28,98 | 5,64 | -1,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,27 | 27,90 | 26,00 | 25,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 23,48 | 12,97 | 12,81 | 12,71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,82 | 57,73 | 60,78 | 58,87 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,79 | 69,50 | 71,36 | 73,41 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 214,92 | 158,85 | 139,79 | 335,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 58,93 | 76,88 | 65,21 | 5,44 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,52 | 62,68 | 48,02 | 49,01 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 689,38 | 587,52 | 525,76 | 708,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 602,99 | 1.178,96 | 1.133,68 | 1.144,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,80 | 4,76 | 5,09 | 2,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,69 | 4,28 | 4,61 | 2,54 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,12 | 0,16 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,85 | 0,87 | 0,80 | 1,33 |