DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,21 | 5,69 | 5,75 | 23,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,21 | 5,56 | 5,49 | 26,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | 0,58 | 0,45 | 0,56 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,83 | 1,77 | 2,32 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 927,30 | 979,60 | 965,32 | 1.028,41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28,98 | 5,64 | -1,46 | 6,54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,90 | 26,00 | 25,22 | 27,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,97 | 12,81 | 12,71 | 33,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,73 | 60,78 | 58,87 | 84,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,50 | 71,36 | 73,41 | 93,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 158,85 | 139,79 | 335,62 | 131,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 76,88 | 65,21 | 5,28 | 20,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,68 | 48,02 | 47,62 | 47,56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 587,52 | 525,76 | 708,99 | 323,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.178,96 | 1.133,68 | 1.144,58 | 639,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,76 | 5,09 | 2,57 | 3,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,28 | 4,61 | 2,54 | 3,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,16 | 0,12 | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,80 | 1,33 | 0,58 |