DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,89 | 11,44 | 16,67 | 19,59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,30 | 3,21 | 4,08 | 4,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,28 | 1,36 | 1,33 | 1,26 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,88 | 2,63 | 3,07 | 3,46 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.778,13 | 7.092,05 | 7.736,07 | 8.698,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24,51 | 4,63 | 9,08 | 12,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,82 | 13,79 | 15,22 | 14,58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,92 | 7,26 | 7,82 | 8,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,56 | 54,61 | 64,28 | 66,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,67 | 80,91 | 81,18 | 80,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,08 | 39,88 | 34,92 | 43,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 85,35 | 65,27 | 63,14 | 73,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,08 | 29,53 | 44,83 | 42,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 140,41 | 116,31 | 124,45 | 142,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -317,00 | -285,29 | -113,33 | -432,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,89 | 0,89 | 0,96 | 0,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,42 | 0,53 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,57 | 0,55 | 0,51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,98 | 1,70 | 2,07 | 2,46 |