DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,76 | 27,04 | 30,40 | 36,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,26 | 36,15 | 37,65 | 37,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,63 | 0,69 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,19 | 1,17 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 42,80 | 68,88 | 84,67 | 95,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 56,57 | 60,96 | 22,92 | 12,96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,48 | 55,57 | 57,38 | 58,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 38,07 | 47,26 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,47 | 79,63 | 79,67 | 79,63 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,91 | 14,31 | 10,66 | 16,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,96 | 7,15 | 4,00 | 3,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 378,49 | 325,01 | 317,50 | 282,50 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,58 | 44,25 | 55,72 | 52,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,22 | 3,59 | 4,11 | 3,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,13 | 3,56 | 4,05 | 3,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,44 | 0,40 | 0,39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,19 | 0,17 | 0,21 |