TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
57.727
|
43.474
|
44.377
|
61.336
|
73.648
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34.898
|
22.158
|
23.171
|
21.647
|
9.153
|
1. Tiền
|
608
|
458
|
3.471
|
2.447
|
3.153
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
34.290
|
21.700
|
19.700
|
19.200
|
6.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.000
|
16.500
|
17.000
|
36.500
|
61.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.000
|
16.500
|
17.000
|
36.500
|
61.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.457
|
4.758
|
3.038
|
2.701
|
2.474
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.454
|
4.027
|
2.318
|
1.366
|
1.244
|
2. Trả trước cho người bán
|
489
|
339
|
205
|
692
|
619
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
514
|
393
|
515
|
643
|
848
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-238
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
373
|
58
|
1.168
|
488
|
1.022
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
332
|
58
|
1.129
|
450
|
984
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
41
|
0
|
38
|
38
|
38
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38.861
|
46.280
|
46.664
|
47.827
|
49.143
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
9.875
|
14.875
|
40.452
|
39.747
|
37.842
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.251
|
8.359
|
34.059
|
33.400
|
31.154
|
- Nguyên giá
|
27.682
|
33.807
|
61.808
|
63.542
|
62.809
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.431
|
-25.448
|
-27.748
|
-30.142
|
-31.655
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.624
|
6.516
|
6.393
|
6.347
|
6.688
|
- Nguyên giá
|
9.805
|
9.969
|
10.109
|
10.344
|
11.050
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.181
|
-3.453
|
-3.716
|
-3.997
|
-4.362
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28.178
|
29.844
|
4.990
|
3.986
|
3.993
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28.178
|
29.844
|
4.990
|
3.986
|
3.993
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
808
|
1.561
|
1.222
|
4.094
|
7.307
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
808
|
1.561
|
1.222
|
4.094
|
7.307
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
96.588
|
89.754
|
91.041
|
109.163
|
122.791
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
26.540
|
17.062
|
13.793
|
17.087
|
17.931
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26.540
|
17.062
|
13.793
|
17.087
|
17.931
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.795
|
5.288
|
485
|
547
|
363
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11
|
4
|
11
|
8
|
90
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.324
|
1.530
|
1.854
|
2.116
|
444
|
6. Phải trả người lao động
|
2.832
|
2.609
|
4.710
|
7.014
|
7.643
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
59
|
44
|
30
|
50
|
51
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.820
|
2.089
|
2.138
|
2.422
|
2.624
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.692
|
5.498
|
4.564
|
4.931
|
6.717
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
70.048
|
72.692
|
77.248
|
92.075
|
104.860
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
70.048
|
72.692
|
77.248
|
92.075
|
104.860
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-127
|
-127
|
-127
|
-127
|
-127
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.102
|
8.871
|
9.299
|
9.946
|
11.191
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.074
|
13.949
|
18.077
|
32.257
|
43.796
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.193
|
5.390
|
5.128
|
7.357
|
11.917
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.880
|
8.559
|
12.949
|
24.900
|
31.879
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
96.588
|
89.754
|
91.041
|
109.163
|
122.791
|