|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.009
|
16.294
|
31.271
|
40.013
|
45.498
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-264
|
1.159
|
36
|
724
|
-616
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.289
|
2.563
|
2.674
|
2.931
|
2.958
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
238
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.553
|
-1.405
|
-2.638
|
-2.445
|
-3.574
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.746
|
17.453
|
31.307
|
40.737
|
44.883
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.418
|
1.843
|
463
|
196
|
-1.450
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-394
|
-3.076
|
2.873
|
-16
|
2.270
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-478
|
-733
|
-1.075
|
-3.708
|
-334
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.102
|
-2.840
|
-6.329
|
-9.200
|
-8.793
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
7
|
1
|
1
|
8
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.608
|
-3.335
|
-3.706
|
-4.810
|
-7.472
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
745
|
9.320
|
23.534
|
23.199
|
29.113
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.656
|
-3.087
|
-2.070
|
-931
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
226
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6.000
|
-8.000
|
-24.500
|
-30.000
|
-21.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9.500
|
7.500
|
5.000
|
5.500
|
22.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.669
|
1.282
|
2.512
|
2.013
|
2.379
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-487
|
-2.305
|
-19.058
|
-23.193
|
3.379
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12.999
|
-6.001
|
-6.000
|
-12.500
|
-34.000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12.999
|
-6.001
|
-6.000
|
-12.500
|
-34.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12.740
|
1.014
|
-1.524
|
-12.494
|
-1.508
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34.898
|
22.158
|
23.171
|
21.647
|
9.153
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22.158
|
23.171
|
21.647
|
9.153
|
7.644
|