DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,75 | 17,85 | 15,64 | 15,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,23 | 12,42 | 11,01 | 10,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,32 | 1,08 | 1,08 | 1,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,33 | 1,32 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.398,92 | 2.296,64 | 2.336,89 | 2.685,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,23 | -4,26 | 1,75 | 14,90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,99 | 54,21 | 52,91 | 53,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,41 | 15,88 | 14,06 | 13,20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,71 | 98,92 | 98,82 | 98,04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,63 | 79,09 | 79,28 | 80,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,88 | 37,97 | 42,88 | 56,71 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 166,23 | 163,03 | 182,56 | 176,64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,27 | 50,02 | 59,95 | 81,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 186,61 | 243,24 | 248,97 | 240,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 790,79 | 895,65 | 957,82 | 1.116,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,81 | 2,41 | 2,51 | 2,71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,61 | 1,61 | 1,58 | 1,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,28 | 0,27 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,40 | 0,39 | 0,36 |