DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,58 | 4,24 | 11,80 | 12,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,80 | 12,03 | 29,42 | 30,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,29 | 0,34 | 0,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,21 | 1,17 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 523,46 | 582,14 | 752,59 | 843,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,39 | 11,21 | 29,28 | 12,12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,92 | 19,89 | 35,99 | 34,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,75 | 16,00 | 33,55 | 33,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,64 | 82,88 | 95,83 | 99,88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,97 | 90,73 | 91,51 | 91,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 135,12 | 125,61 | 95,16 | 5,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 55,02 | 39,00 | 69,83 | 116,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,72 | 15,50 | 1,66 | 1,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 262,83 | 246,72 | 284,96 | 271,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 175,67 | 216,59 | 307,79 | 379,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 2,22 | 2,10 | 2,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,73 | 1,63 | 1,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,80 | 0,73 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,21 | 0,17 | 0,13 |