DUPONT
Unit | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.69 | 5.99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.71 | 3.63 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.63 | 1.01 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.57 | 1.62 |
Management Effectiveness
Unit | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 369.21 | 652.67 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -21.38 | 76.77 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.72 | 9.10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6.04 | 5.23 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58.39 | 87.26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.98 | 79.65 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 217.27 | 131.23 |
Thời gian tồn kho | Date | 103.56 | 55.07 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 60.00 | 81.87 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 377.00 | 251.26 |
Financial Strength
Unit | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 177.99 | 208.52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.88 | 1.87 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.42 | 1.50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.35 | 0.30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.57 | 0.62 |