DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.38 | 0.84 | 3.37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.28 | 3.01 | 4.23 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.18 | 0.49 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.64 | 1.53 | 1.62 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 159.57 | 107.40 | 315.92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 128.70 | -32.69 | 194.14 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.48 | 8.66 | 7.98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.17 | 3.88 | 5.69 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.83 | 97.69 | 93.13 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.55 | 79.35 | 79.86 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 139.24 | 187.86 | 67.84 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 81.93 | 127.89 | 27.61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 38.07 | 61.53 | 41.05 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 243.44 | 331.86 | 129.84 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 189.64 | 193.06 | 208.69 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.80 | 1.98 | 1.87 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.26 | 1.30 | 1.50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.33 | 0.30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.64 | 0.53 | 0.62 |