DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,37 | 0,72 | 2,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,23 | 4,15 | 4,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,13 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,62 | 1,39 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 315,92 | 75,74 | 212,93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 194,14 | -76,02 | 181,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,98 | 14,31 | 9,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,69 | 6,41 | 5,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,13 | 81,61 | 90,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,86 | 79,39 | 79,69 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,84 | 245,50 | 83,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 27,61 | 244,93 | 78,50 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,05 | 115,19 | 52,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,84 | 495,92 | 200,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 208,69 | 247,55 | 236,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 2,51 | 2,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,50 | 1,48 | 1,29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,32 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,62 | 0,39 | 0,55 |