DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,08 | 1,32 | -0,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,57 | 2,50 | -1,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,37 | 0,36 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,44 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 46,47 | 42,95 | 41,92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -8,36 | -7,58 | -2,39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,32 | 14,36 | 12,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,92 | 3,39 | -1,13 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,58 | 89,18 | 138,15 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,41 | 82,56 | 83,06 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,26 | 22,52 | 27,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 117,93 | 117,20 | 115,93 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,37 | 14,21 | 12,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 204,38 | 204,23 | 209,61 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,43 | 60,57 | 60,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,28 | 2,70 | 2,68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,17 | 1,40 | 1,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,18 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,44 | 0,45 |