Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 69.351 74.487 85.810 96.300 102.567
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.234 1.186 1.466 5.851 5.186
1. Tiền 5.234 1.186 1.466 1.851 5.186
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 4.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 19.000 31.500 18.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 19.000 31.500 18.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.084 14.274 12.522 12.833 14.838
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16.727 19.192 16.963 17.017 18.552
2. Trả trước cho người bán 22 0 82 131 716
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 180 73 411 650 549
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.844 -4.990 -4.934 -4.965 -4.980
IV. Tổng hàng tồn kho 50.090 57.531 49.470 44.879 60.039
1. Hàng tồn kho 50.698 58.049 49.683 45.182 60.371
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -609 -518 -212 -303 -331
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.942 1.495 3.353 1.236 3.904
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.456 11 75 17 448
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 486 1.484 2.972 1.123 2.940
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 306 96 515
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33.244 28.027 23.109 20.267 21.760
I. Các khoản phải thu dài hạn 95 26 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 95 26 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33.149 27.778 22.353 19.637 20.254
1. Tài sản cố định hữu hình 29.133 24.353 21.353 18.637 19.254
- Nguyên giá 140.465 141.780 144.267 146.551 152.476
- Giá trị hao mòn lũy kế -111.331 -117.427 -122.914 -127.915 -133.221
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.994 2.425 0 0 0
- Nguyên giá 2.994 2.994 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -569 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.021 1.000 1.000 1.000 1.000
- Nguyên giá 1.314 1.314 1.000 1.000 1.000
- Giá trị hao mòn lũy kế -293 -314 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 317 0 151
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 317 0 151
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 223 439 630 1.354
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 223 439 630 1.354
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102.595 102.514 108.919 116.567 124.327
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23.252 23.654 29.552 36.159 46.867
I. Nợ ngắn hạn 21.452 22.854 29.381 35.978 46.636
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.869 9.607 15.083 27.427 35.734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.514 5.134 3.268 4.941 7.081
4. Người mua trả tiền trước 417 2.348 3.488 31 1.223
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21 286 1.092 336 265
6. Phải trả người lao động 3.759 2.604 5.033 2.715 1.927
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 235 154 284 14 147
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 288 323 426 361 195
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.449 1.102 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 899 1.296 706 152 64
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.800 799 171 181 231
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 90 93 171 181 231
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.709 707 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 79.343 78.860 79.367 80.408 77.459
I. Vốn chủ sở hữu 79.343 78.860 79.367 80.408 77.459
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 67.455 67.455 67.455 67.455 67.455
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.433 7.353 7.526 7.738 7.919
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.455 4.052 4.386 5.215 2.086
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 855 602 155 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.600 3.449 4.232 5.215 2.086
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102.595 102.514 108.919 116.567 124.327