|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.366
|
4.392
|
5.319
|
6.544
|
2.642
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.870
|
7.918
|
4.185
|
4.527
|
5.059
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.606
|
6.686
|
5.543
|
5.001
|
5.307
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-300
|
401
|
-1.463
|
122
|
43
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3
|
-27
|
-36
|
173
|
41
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-16
|
-149
|
-1.429
|
-1.597
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
564
|
874
|
290
|
661
|
1.265
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12.237
|
12.310
|
9.504
|
11.071
|
7.701
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
497
|
-2.082
|
-1.052
|
1.831
|
-4.329
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.170
|
-7.351
|
8.366
|
4.500
|
-15.188
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-374
|
-312
|
2.404
|
-4.433
|
2.569
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3
|
-231
|
-230
|
-134
|
-1.155
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-566
|
-895
|
-284
|
-653
|
-1.271
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.023
|
-487
|
-282
|
-2.088
|
-629
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
350
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-250
|
-64
|
-939
|
-977
|
-401
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8.354
|
889
|
17.836
|
9.118
|
-12.704
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.875
|
-1.315
|
-118
|
-1.968
|
-6.075
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-45.500
|
-27.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
33.000
|
40.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
16
|
149
|
1.141
|
1.629
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.872
|
-1.299
|
-18.953
|
-13.327
|
8.454
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
114.996
|
116.771
|
53.469
|
121.513
|
152.168
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-110.277
|
-116.032
|
-47.222
|
-109.169
|
-143.861
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-61
|
-1.002
|
-1.478
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3.373
|
-3.373
|
-3.373
|
-3.750
|
-4.722
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.285
|
-3.636
|
1.396
|
8.594
|
3.585
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.767
|
-4.046
|
279
|
4.385
|
-665
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.468
|
5.234
|
1.186
|
1.466
|
5.851
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
-2
|
0
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.234
|
1.186
|
1.466
|
5.851
|
5.186
|