DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.80 | 8.89 | 9.51 | 11.38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.60 | 53.64 | 56.66 | 71.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.16 | 0.16 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.04 | 1.04 | 1.04 | 1.04 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 129.19 | 140.65 | 144.19 | 139.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 109.04 | 8.87 | 2.52 | -3.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.67 | 25.09 | 22.13 | 27.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.87 | 61.00 | 62.64 | 79.08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.02 | 87.93 | 90.46 | 90.83 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 82.37 | 101.75 | 77.49 | 81.39 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.38 | 1.22 | 1.16 | 1.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 4.59 | 1.54 | 1.12 | 3.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,409.26 | 1,418.75 | 1,408.10 | 1,520.10 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 473.66 | 518.72 | 529.86 | 555.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 19.85 | 19.53 | 21.08 | 22.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 19.83 | 19.44 | 21.04 | 22.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.38 | 0.38 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.04 | 0.04 | 0.04 | 0.04 |