DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.54 | 1.07 | -8.66 | 21.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.67 | 2.44 | -21.14 | 57.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.11 | 0.13 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.09 | 3.83 | 3.07 | 2.07 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 153.14 | 142.66 | 122.02 | 142.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.68 | -6.84 | -14.47 | 17.14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.47 | 61.76 | 54.63 | 58.99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 62.95 | 62.54 | 36.16 | 98.22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 17.08 | 9.41 | -49.92 | 64.76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.95 | 41.53 | 117.11 | 90.77 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 191.81 | 662.41 | 69.56 | 114.29 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 4.68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.50 | 23.15 | 26.28 | 72.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 198.71 | 768.58 | 102.32 | 115.60 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -45.95 | 110.17 | -109.83 | -145.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.64 | 1.58 | 0.24 | 0.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.64 | 1.58 | 0.23 | 0.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.94 | 0.76 | 0.96 | 0.94 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.11 | 2.85 | 2.09 | 1.08 |