DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,26 | 4,54 | 1,07 | -8,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,65 | 9,67 | 2,44 | -21,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,11 | 0,11 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,61 | 4,09 | 3,83 | 3,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 143,55 | 153,14 | 142,66 | 122,02 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,43 | 6,68 | -6,84 | -14,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,94 | 65,47 | 61,76 | 54,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 66,23 | 62,95 | 62,54 | 36,16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 27,64 | 17,08 | 9,41 | -49,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 107,34 | 89,95 | 41,53 | 117,11 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,87 | 191,81 | 662,41 | 69,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,97 | 27,50 | 23,15 | 89,84 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 248,67 | 198,71 | 768,58 | 102,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 0,34 | -45,95 | 110,17 | -111,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 0,64 | 1,58 | 0,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,00 | 0,64 | 1,58 | 0,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,91 | 0,94 | 0,76 | 0,96 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,62 | 3,11 | 2,85 | 2,17 |