TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
80.849
|
97.796
|
83.371
|
300.402
|
34.205
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.581
|
58.478
|
2.688
|
40.942
|
10.314
|
1. Tiền
|
17.581
|
58.478
|
2.688
|
40.942
|
10.314
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62.439
|
38.884
|
80.475
|
258.904
|
23.254
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25.844
|
32.523
|
51.253
|
35.089
|
17.402
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.084
|
5.819
|
4.052
|
1.432
|
5.006
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
35.511
|
542
|
25.169
|
218.383
|
845
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
829
|
434
|
208
|
557
|
636
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
829
|
434
|
208
|
557
|
636
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
864.410
|
1.000.822
|
1.252.685
|
949.699
|
875.093
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
600
|
54
|
325.906
|
54
|
54
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
600
|
54
|
325.906
|
54
|
54
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
861.119
|
822.776
|
783.678
|
744.474
|
705.568
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
861.119
|
822.776
|
783.678
|
744.474
|
705.568
|
- Nguyên giá
|
1.145.901
|
1.146.998
|
1.147.274
|
1.147.274
|
1.147.532
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-284.781
|
-324.222
|
-363.596
|
-402.800
|
-441.964
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
172.800
|
134.623
|
199.233
|
164.941
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
172.800
|
134.623
|
199.233
|
164.941
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.095
|
4.706
|
8.101
|
5.670
|
4.372
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.095
|
4.706
|
8.101
|
5.670
|
4.372
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
596
|
486
|
377
|
268
|
159
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
945.259
|
1.098.618
|
1.336.056
|
1.250.101
|
909.298
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
674.699
|
798.990
|
1.014.627
|
929.025
|
626.108
|
I. Nợ ngắn hạn
|
149.031
|
97.451
|
129.318
|
190.235
|
145.413
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
119.436
|
69.410
|
82.842
|
114.183
|
86.374
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.326
|
1.130
|
3.984
|
3.460
|
3.986
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
805
|
2.069
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.027
|
8.629
|
14.958
|
12.148
|
8.057
|
6. Phải trả người lao động
|
706
|
601
|
662
|
719
|
794
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.900
|
15.544
|
18.953
|
10.002
|
9.239
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.974
|
1.614
|
7.489
|
48.462
|
34.437
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
662
|
524
|
429
|
457
|
457
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
525.668
|
701.539
|
885.309
|
738.790
|
480.695
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
250.000
|
176.100
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
523.494
|
701.539
|
632.755
|
555.168
|
468.300
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.174
|
0
|
2.554
|
7.522
|
12.395
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
270.560
|
299.628
|
321.429
|
321.076
|
283.190
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
270.560
|
299.628
|
321.429
|
321.076
|
283.190
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
284.904
|
284.904
|
284.904
|
284.904
|
284.904
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
32
|
32
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-17.518
|
9.938
|
31.439
|
30.862
|
-7.215
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14.777
|
-17.518
|
9.938
|
32.719
|
16.009
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-32.295
|
27.456
|
21.501
|
-1.857
|
-23.224
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.174
|
4.786
|
5.086
|
5.278
|
5.469
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
945.259
|
1.098.618
|
1.336.056
|
1.250.101
|
909.298
|