Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 80.849 97.796 83.371 300.402 34.205
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.581 58.478 2.688 40.942 10.314
1. Tiền 17.581 58.478 2.688 40.942 10.314
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62.439 38.884 80.475 258.904 23.254
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.844 32.523 51.253 35.089 17.402
2. Trả trước cho người bán 1.084 5.819 4.052 1.432 5.006
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 4.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 35.511 542 25.169 218.383 845
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 829 434 208 557 636
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 829 434 208 557 636
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 864.410 1.000.822 1.252.685 949.699 875.093
I. Các khoản phải thu dài hạn 600 54 325.906 54 54
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 600 54 325.906 54 54
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 861.119 822.776 783.678 744.474 705.568
1. Tài sản cố định hữu hình 861.119 822.776 783.678 744.474 705.568
- Nguyên giá 1.145.901 1.146.998 1.147.274 1.147.274 1.147.532
- Giá trị hao mòn lũy kế -284.781 -324.222 -363.596 -402.800 -441.964
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 172.800 134.623 199.233 164.941
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 172.800 134.623 199.233 164.941
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.095 4.706 8.101 5.670 4.372
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.095 4.706 8.101 5.670 4.372
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 596 486 377 268 159
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 945.259 1.098.618 1.336.056 1.250.101 909.298
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 674.699 798.990 1.014.627 929.025 626.108
I. Nợ ngắn hạn 149.031 97.451 129.318 190.235 145.413
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 119.436 69.410 82.842 114.183 86.374
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.326 1.130 3.984 3.460 3.986
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 805 2.069
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.027 8.629 14.958 12.148 8.057
6. Phải trả người lao động 706 601 662 719 794
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.900 15.544 18.953 10.002 9.239
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.974 1.614 7.489 48.462 34.437
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 662 524 429 457 457
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 525.668 701.539 885.309 738.790 480.695
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 250.000 176.100 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 523.494 701.539 632.755 555.168 468.300
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.174 0 2.554 7.522 12.395
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 270.560 299.628 321.429 321.076 283.190
I. Vốn chủ sở hữu 270.560 299.628 321.429 321.076 283.190
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 284.904 284.904 284.904 284.904 284.904
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 32 32
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -17.518 9.938 31.439 30.862 -7.215
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14.777 -17.518 9.938 32.719 16.009
- LNST chưa phân phối kỳ này -32.295 27.456 21.501 -1.857 -23.224
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.174 4.786 5.086 5.278 5.469
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 945.259 1.098.618 1.336.056 1.250.101 909.298