1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
127,682
|
143,549
|
153,138
|
142,662
|
122,016
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
127,682
|
143,549
|
153,138
|
142,662
|
122,016
|
4. Giá vốn hàng bán
|
77,821
|
51,758
|
52,885
|
54,555
|
55,356
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
49,861
|
91,791
|
100,252
|
88,107
|
66,659
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
44
|
47,610
|
14,890
|
27,275
|
11,020
|
7. Chi phí tài chính
|
71,057
|
108,295
|
88,463
|
90,887
|
78,974
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
71,057
|
68,795
|
79,933
|
80,826
|
66,143
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
-9,158
|
-13,307
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,648
|
4,659
|
8,860
|
6,809
|
6,213
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-25,800
|
26,448
|
17,819
|
8,527
|
-20,815
|
12. Thu nhập khác
|
34
|
38
|
11
|
200
|
0
|
13. Chi phí khác
|
1,360
|
212
|
1,362
|
332
|
1,210
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,326
|
-173
|
-1,351
|
-132
|
-1,209
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-27,126
|
26,275
|
16,468
|
8,395
|
-22,024
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
246
|
1,655
|
1,404
|
1,106
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,134
|
-2,174
|
0
|
3,504
|
2,662
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,134
|
-1,928
|
1,655
|
4,908
|
3,767
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-29,260
|
28,203
|
14,813
|
3,487
|
-25,791
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-349
|
321
|
293
|
204
|
225
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-28,912
|
27,882
|
14,520
|
3,283
|
-26,016
|