単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143,549 153,138 142,662 122,016 142,933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 143,549 153,138 142,662 122,016 142,933
4. Giá vốn hàng bán 51,758 52,885 54,555 55,356 58,612
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 91,791 100,252 88,107 66,659 84,321
6. Doanh thu hoạt động tài chính 47,610 14,890 27,275 11,020 73,306
7. Chi phí tài chính 108,295 88,463 90,887 78,974 49,474
-Trong đó: Chi phí lãi vay 68,795 79,933 80,826 66,143 49,474
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -9,158 -13,307 -9,750
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,659 8,860 6,809 6,213 7,104
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,448 17,819 8,527 -20,815 91,299
12. Thu nhập khác 38 11 200 0 178
13. Chi phí khác 212 1,362 332 1,210 565
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -173 -1,351 -132 -1,209 -386
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26,275 16,468 8,395 -22,024 90,913
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 246 1,655 1,404 1,106 6,440
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,174 0 3,504 2,662 1,950
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -1,928 1,655 4,908 3,767 8,390
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28,203 14,813 3,487 -25,791 82,523
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 321 293 204 225 863
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,882 14,520 3,283 -26,016 81,660