|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
143.549
|
153.138
|
142.662
|
122.016
|
142.933
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
143.549
|
153.138
|
142.662
|
122.016
|
142.933
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51.758
|
52.885
|
54.555
|
55.356
|
58.612
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91.791
|
100.252
|
88.107
|
66.659
|
84.321
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
47.610
|
14.890
|
27.275
|
11.020
|
73.306
|
|
7. Chi phí tài chính
|
108.295
|
88.463
|
90.887
|
78.974
|
49.474
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
68.795
|
79.933
|
80.826
|
66.143
|
49.474
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
-9.158
|
-13.307
|
-9.750
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.659
|
8.860
|
6.809
|
6.213
|
7.104
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26.448
|
17.819
|
8.527
|
-20.815
|
91.299
|
|
12. Thu nhập khác
|
38
|
11
|
200
|
0
|
178
|
|
13. Chi phí khác
|
212
|
1.362
|
332
|
1.210
|
565
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-173
|
-1.351
|
-132
|
-1.209
|
-386
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.275
|
16.468
|
8.395
|
-22.024
|
90.913
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
246
|
1.655
|
1.404
|
1.106
|
6.440
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.174
|
0
|
3.504
|
2.662
|
1.950
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-1.928
|
1.655
|
4.908
|
3.767
|
8.390
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.203
|
14.813
|
3.487
|
-25.791
|
82.523
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
321
|
293
|
204
|
225
|
863
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27.882
|
14.520
|
3.283
|
-26.016
|
81.660
|