|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
23.402
|
23.418
|
65.337
|
45.270
|
29.397
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.720
|
4.109
|
11.642
|
265
|
3.476
|
|
1. Tiền
|
9.720
|
4.109
|
11.642
|
265
|
3.476
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.038
|
18.828
|
53.414
|
44.756
|
25.437
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.001
|
16.295
|
15.273
|
42.010
|
22.598
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
793
|
1.031
|
36.431
|
916
|
1.012
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.245
|
0
|
1.710
|
1.831
|
2.362
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
1.503
|
0
|
0
|
-535
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
249
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
249
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
644
|
481
|
282
|
0
|
483
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
644
|
481
|
282
|
0
|
483
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
876.801
|
856.056
|
845.233
|
750.082
|
741.583
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
54
|
44
|
44
|
-501
|
35
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
54
|
0
|
44
|
35
|
35
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
44
|
0
|
-535
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
695.803
|
686.719
|
676.895
|
667.088
|
657.690
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
695.803
|
686.719
|
676.895
|
667.088
|
657.690
|
|
- Nguyên giá
|
1.147.532
|
1.148.236
|
1.148.236
|
1.148.236
|
1.148.656
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-451.729
|
-461.517
|
-471.341
|
-481.149
|
-490.966
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
171.606
|
161.857
|
161.857
|
77.351
|
78.524
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
171.606
|
161.857
|
161.857
|
77.351
|
78.524
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.338
|
7.437
|
6.437
|
6.144
|
5.334
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.207
|
7.332
|
6.360
|
6.094
|
5.312
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
132
|
105
|
77
|
50
|
23
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
900.203
|
879.474
|
910.570
|
795.352
|
770.980
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
604.950
|
593.542
|
624.029
|
416.766
|
382.186
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
125.588
|
164.030
|
194.518
|
190.289
|
162.714
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
63.874
|
96.827
|
70.654
|
150.883
|
117.400
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.490
|
3.885
|
4.364
|
3.853
|
3.872
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
624
|
624
|
45.624
|
624
|
624
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.457
|
9.205
|
12.320
|
19.806
|
16.981
|
|
6. Phải trả người lao động
|
801
|
922
|
928
|
1.623
|
1.249
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.695
|
8.815
|
16.404
|
4.680
|
6.598
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.189
|
43.295
|
43.766
|
8.362
|
15.537
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
457
|
457
|
457
|
457
|
454
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
479.362
|
429.512
|
429.512
|
226.476
|
219.472
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
94.487
|
87.487
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
468.300
|
416.500
|
416.500
|
131.600
|
131.600
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
11.062
|
13.012
|
13.012
|
389
|
384
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
295.253
|
285.932
|
286.541
|
378.586
|
388.794
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
295.253
|
285.932
|
286.541
|
378.586
|
388.794
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
284.904
|
284.904
|
284.904
|
284.904
|
284.904
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.770
|
-4.626
|
-4.105
|
87.635
|
97.720
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.026
|
2.026
|
2.026
|
2.026
|
88.324
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.743
|
-6.652
|
-6.131
|
85.609
|
9.396
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5.547
|
5.622
|
5.710
|
6.015
|
6.138
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
900.203
|
879.474
|
910.570
|
795.352
|
770.980
|