|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
64,777
|
34,205
|
23,402
|
23,418
|
65,337
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,497
|
10,314
|
9,720
|
4,109
|
11,642
|
|
1. Tiền
|
7,497
|
10,314
|
9,720
|
4,109
|
11,642
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
56,678
|
23,254
|
13,038
|
18,828
|
53,414
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13,167
|
17,402
|
11,001
|
16,295
|
15,273
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,551
|
5,006
|
793
|
1,031
|
36,431
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37,960
|
845
|
1,245
|
0
|
1,710
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
1,503
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
602
|
636
|
644
|
481
|
282
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
602
|
636
|
644
|
481
|
282
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,078,309
|
875,093
|
876,801
|
856,056
|
845,233
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
183,164
|
54
|
54
|
44
|
44
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
183,164
|
54
|
54
|
0
|
44
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
44
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
715,083
|
705,568
|
695,803
|
686,719
|
676,895
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
715,083
|
705,568
|
695,803
|
686,719
|
676,895
|
|
- Nguyên giá
|
1,147,274
|
1,147,532
|
1,147,532
|
1,148,236
|
1,148,236
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-432,191
|
-441,964
|
-451,729
|
-461,517
|
-471,341
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
175,995
|
164,941
|
171,606
|
161,857
|
161,857
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
175,995
|
164,941
|
171,606
|
161,857
|
161,857
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,880
|
4,372
|
9,207
|
7,332
|
6,360
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,880
|
4,372
|
9,207
|
7,332
|
6,360
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
186
|
159
|
132
|
105
|
77
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,143,086
|
909,298
|
900,203
|
879,474
|
910,570
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
855,612
|
626,108
|
604,950
|
593,542
|
624,029
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
413,774
|
145,413
|
125,588
|
164,030
|
194,518
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
317,433
|
86,374
|
63,874
|
96,827
|
70,654
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,692
|
3,986
|
4,490
|
3,885
|
4,364
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,973
|
2,069
|
624
|
624
|
45,624
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,560
|
8,057
|
8,457
|
9,205
|
12,320
|
|
6. Phải trả người lao động
|
832
|
794
|
801
|
922
|
928
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17,077
|
9,239
|
15,695
|
8,815
|
16,404
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
64,751
|
34,437
|
31,189
|
43,295
|
43,766
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
457
|
457
|
457
|
457
|
457
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
441,838
|
480,695
|
479,362
|
429,512
|
429,512
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
176,100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
255,554
|
468,300
|
468,300
|
416,500
|
416,500
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10,184
|
12,395
|
11,062
|
13,012
|
13,012
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
287,473
|
283,190
|
295,253
|
285,932
|
286,541
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
287,473
|
283,190
|
295,253
|
285,932
|
286,541
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
284,904
|
284,904
|
284,904
|
284,904
|
284,904
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,784
|
-7,215
|
4,770
|
-4,626
|
-4,105
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18,247
|
16,009
|
2,026
|
2,026
|
2,026
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-21,032
|
-23,224
|
2,743
|
-6,652
|
-6,131
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5,322
|
5,469
|
5,547
|
5,622
|
5,710
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,143,086
|
909,298
|
900,203
|
879,474
|
910,570
|