DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,19 | 1,04 | 1,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,52 | 2,49 | 3,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,34 | 0,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,21 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 142,48 | 161,08 | 177,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,52 | 13,05 | 10,39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,39 | 0,46 | 0,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,23 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 265,77 | 232,00 | 224,40 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,15 | 26,84 | 35,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 277,96 | 241,44 | 227,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 356,81 | 345,69 | 341,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,62 | 5,29 | 4,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,61 | 5,28 | 4,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,21 | 0,26 |