DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,82 | 0,16 | 0,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,58 | 0,49 | 0,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,24 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,36 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 214,55 | 134,32 | 137,36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -14,48 | -37,40 | 2,26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,31 | 0,58 | 0,38 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,38 | 100,00 | 63,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 249,75 | 347,76 | 330,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,91 | 7,31 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 90,44 | 85,06 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 260,15 | 357,72 | 341,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 377,16 | 377,15 | 367,24 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,61 | 3,52 | 3,51 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,57 | 3,46 | 3,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,06 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,36 | 0,37 |