DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,19 | -0,19 | 1,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,52 | -0,52 | 2,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,30 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,19 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 147,68 | 142,48 | 161,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,42 | -3,52 | 13,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,40 | 0,39 | 0,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,52 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 259,43 | 265,77 | 231,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,95 | 38,15 | 26,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 264,98 | 277,96 | 241,27 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 347,19 | 356,81 | 361,01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,25 | 5,62 | 6,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,25 | 5,61 | 6,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,09 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,16 |