Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 542,593 714,010 646,565 611,357 428,840
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50,234 23,564 8,131 14,663 8,554
1. Tiền 7,434 23,564 8,131 14,663 8,554
2. Các khoản tương đương tiền 42,800 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 264,765 305,782 516,095 587,223 419,854
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 138,235 200,535 449,958 611,045 449,710
2. Trả trước cho người bán 50,751 151 38,248 162 684
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 30,000 30,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 75,780 78,323 527 0 82
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -3,228 -2,638 -23,983 -30,622
IV. Tổng hàng tồn kho 227,320 379,503 121,484 8,428 0
1. Hàng tồn kho 227,320 379,503 121,484 8,428 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 273 5,161 855 1,043 432
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 273 51 0 25 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 5,110 855 1,018 432
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 142,310 72,513 10,496 33,727 52,821
I. Các khoản phải thu dài hạn 6 6 6 6 6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6 6 6 6 6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,933 90 0 23,271 22,985
1. Tài sản cố định hữu hình 26,806 90 0 23,271 22,985
- Nguyên giá 39,539 2,807 2,807 26,707 24,314
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,734 -2,717 -2,807 -3,436 -1,329
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 33,127 0 0 0 0
- Nguyên giá 33,127 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 82,220 72,184 10,450 10,450 29,830
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 85,100 74,100 10,450 10,450 29,830
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,980 -2,016 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100 100 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 152 233 40 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 152 233 40 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 684,903 786,523 657,061 645,085 481,661
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 276,229 379,652 230,881 235,013 81,651
I. Nợ ngắn hạn 265,219 379,652 230,881 235,013 81,651
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55,452 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,382 64,462 61,660 209,915 62,702
4. Người mua trả tiền trước 91,203 282,628 143,402 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,948 378 5,523 1,033 16
6. Phải trả người lao động 157 0 0 0 114
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 59 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 67,624 29,902 18,014 21,784 16,542
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,394 2,281 2,281 2,281 2,277
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,010 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11,010 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 408,675 406,871 426,180 410,071 400,010
I. Vốn chủ sở hữu 408,675 406,871 426,180 410,071 400,010
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,748 373,748 373,748 373,748 373,748
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,395 8,395 8,395 8,395 8,395
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,531 24,728 44,036 27,928 17,867
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25,808 26,531 24,728 43,962 27,472
- LNST chưa phân phối kỳ này 723 -1,804 19,309 -16,034 -9,605
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 684,903 786,523 657,061 645,085 481,661