DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,44 | 4,27 | -3,09 | -2,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,39 | 2,12 | -1,45 | -1,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,59 | 1,31 | 1,35 | 1,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,93 | 1,54 | 1,57 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 462,55 | 857,76 | 872,56 | 578,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 83,52 | 85,44 | 1,72 | -33,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,98 | 8,49 | 5,04 | 1,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,16 | 2,65 | -1,29 | -1,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 227,88 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 108,92 | 79,96 | 112,14 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 241,29 | 219,61 | 245,64 | 264,73 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 305,50 | 56,49 | 3,71 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,89 | 28,67 | 92,47 | 40,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 563,43 | 275,13 | 255,74 | 270,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 334,36 | 415,68 | 376,34 | 347,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,88 | 2,80 | 2,60 | 5,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,87 | 2,27 | 2,56 | 5,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,02 | 0,05 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,93 | 0,54 | 0,57 | 0,20 |