|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
611.684
|
526.553
|
513.749
|
419.829
|
428.840
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.663
|
4.914
|
3.500
|
9.287
|
8.554
|
|
1. Tiền
|
14.663
|
4.914
|
3.500
|
9.287
|
8.554
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
587.221
|
511.900
|
497.444
|
406.770
|
419.854
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
611.045
|
534.836
|
528.729
|
437.784
|
449.710
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
162
|
162
|
338
|
517
|
684
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
-2
|
0
|
0
|
91
|
82
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23.983
|
-23.098
|
-31.622
|
-31.622
|
-30.622
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.782
|
8.635
|
10.948
|
2.844
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8.782
|
8.635
|
10.948
|
2.844
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.018
|
1.103
|
1.857
|
927
|
432
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
21
|
492
|
257
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.018
|
1.082
|
1.189
|
670
|
432
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
175
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
34.381
|
33.570
|
33.413
|
38.006
|
52.821
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23.900
|
23.114
|
22.957
|
22.800
|
22.985
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23.900
|
23.114
|
22.957
|
22.800
|
22.985
|
|
- Nguyên giá
|
26.707
|
26.707
|
26.707
|
26.203
|
24.314
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.807
|
-3.593
|
-3.750
|
-3.403
|
-1.329
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10.450
|
10.450
|
10.450
|
15.200
|
29.830
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10.450
|
10.450
|
10.450
|
15.200
|
29.830
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
646.065
|
560.123
|
547.162
|
457.835
|
481.661
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
234.521
|
149.399
|
146.509
|
58.366
|
81.651
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
234.521
|
149.399
|
146.509
|
58.366
|
81.651
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
209.915
|
132.195
|
127.409
|
42.268
|
62.702
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
1.835
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
622
|
1
|
379
|
365
|
16
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
78
|
103
|
113
|
114
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
-79
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.782
|
14.844
|
14.501
|
13.342
|
16.542
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.281
|
2.281
|
2.281
|
2.277
|
2.277
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
411.544
|
410.724
|
400.653
|
399.469
|
400.010
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
411.544
|
410.724
|
400.653
|
399.469
|
400.010
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373.748
|
373.748
|
373.748
|
373.748
|
373.748
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.395
|
8.395
|
8.395
|
8.395
|
8.395
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29.401
|
28.581
|
18.510
|
17.326
|
17.867
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
44.036
|
27.928
|
27.705
|
27.705
|
27.472
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-14.636
|
653
|
-9.195
|
-10.379
|
-9.605
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
646.065
|
560.123
|
547.162
|
457.835
|
481.661
|