DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -19,50 | 12,68 | 17,63 | 1,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -246,92 | 428,80 | 167,63 | 29,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,03 | 0,11 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,89 | 0,90 | 0,97 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 153,86 | 65,01 | 246,63 | 92,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -64,37 | -57,74 | 279,36 | -62,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,68 | 64,74 | 77,29 | 50,36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -213,71 | 442,79 | 173,62 | 46,53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 115,46 | 96,84 | 93,16 | 35,04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,07 | 100,00 | 103,64 | 183,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.624,91 | 1.889,44 | 726,09 | 2.638,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,08 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,03 | 1,28 | 121,96 | 1,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 4.075,78 | 10.986,98 | 3.350,81 | 9.216,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.498,44 | 1.767,01 | 2.003,87 | 1.731,29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,82 | 10,30 | 8,70 | 3,82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,80 | 10,28 | 8,66 | 3,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,09 | 0,12 | 0,31 |