DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28,37 | 18,63 | 13,92 | 19,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,78 | 2,06 | 1,45 | 1,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,50 | 3,01 | 2,63 | 3,89 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,07 | 3,00 | 3,65 | 3,91 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.769,18 | 6.396,76 | 6.497,78 | 10.002,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,72 | -5,50 | 1,58 | 53,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,48 | 7,07 | 5,96 | 5,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,38 | 3,60 | 2,52 | 2,26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,66 | 72,94 | 73,16 | 64,90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,85 | 78,43 | 78,83 | 88,51 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,87 | 49,60 | 65,45 | 35,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 20,45 | 13,91 | 11,68 | 9,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,76 | 19,67 | 30,03 | 19,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 86,96 | 65,92 | 78,78 | 45,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 231,40 | 239,56 | 174,73 | 36,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,26 | 1,14 | 1,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 1,00 | 0,98 | 0,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,46 | 0,43 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,07 | 2,00 | 2,65 | 2,91 |