DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.88 | -7.50 | -14.77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -20.02 | -19.54 | -20.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.08 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 4.45 | 4.89 | 5.55 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 74.95 | 68.09 | 110.88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 234.14 | -9.16 | 62.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -6.08 | 3.58 | -1.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -9.99 | 0.15 | -6.98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 200.37 | -13,343.35 | 268.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 108.71 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 216.28 | 270.30 | 188.42 |
| Thời gian tồn kho | Date | 359.61 | 449.27 | 227.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 121.88 | 170.37 | 95.79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 551.11 | 637.76 | 382.55 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -121.77 | -135.30 | -156.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.79 | 0.78 | 0.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.33 | 0.35 | 0.39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.47 | 0.45 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.54 | 3.98 | 4.65 |