DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,39 | 1,45 | 1,98 | 1,44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,38 | 1,58 | 2,35 | 2,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,38 | 0,34 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,50 | 2,45 | 2,49 | 2,46 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 150,24 | 140,14 | 130,58 | 112,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,63 | -6,72 | -6,82 | -13,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,31 | 13,02 | 13,05 | 12,79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,38 | 1,58 | 2,01 | 2,59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,61 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 104,04 | 99,86 | 117,12 | 77,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 61,29 | 67,14 | 74,64 | 74,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 610,38 | 599,60 | 648,63 | 738,64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,66 | 8,20 | 45,27 | 39,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 668,96 | 719,53 | 818,27 | 955,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 51,85 | 57,28 | 62,06 | 71,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,26 | 1,27 | 1,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,26 | 0,35 | 0,40 | 0,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,26 | 0,24 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,50 | 1,45 | 1,49 | 1,46 |