DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.07 | 0.33 | 1.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.53 | 1.89 | 3.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.07 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.39 | 2.39 | 2.46 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 20.54 | 26.92 | 46.67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.09 | 31.07 | 73.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.88 | 12.21 | 14.16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.15 | 79.41 | 78.90 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 78.76 | 56.18 | 44.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,067.90 | 788.75 | 449.86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 10.45 | 8.69 | 23.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,234.14 | 950.61 | 578.06 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 63.23 | 64.26 | 71.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.29 | 1.30 | 1.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.31 | 0.38 | 0.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.25 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.39 | 1.39 | 1.46 |