DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.92 | 23.89 | 24.86 | 25.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.85 | 9.97 | 9.29 | 9.57 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.97 | 0.99 | 1.07 | 1.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.40 | 2.42 | 2.50 | 2.60 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 186.54 | 192.35 | 216.96 | 221.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27.32 | 3.11 | 12.80 | 2.10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.27 | 24.18 | 22.39 | 25.05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.61 | 12.78 | 12.07 | 12.00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.24 | 89.07 | 89.58 | 92.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.59 | 87.57 | 85.90 | 86.07 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 142.59 | 155.27 | 162.83 | 208.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 93.76 | 91.28 | 76.24 | 76.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 41.24 | 41.90 | 41.02 | 50.51 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 255.39 | 264.92 | 263.96 | 294.17 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 25.78 | 29.65 | 35.93 | 44.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.25 | 1.27 | 1.30 | 1.33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.28 | 0.23 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.40 | 1.42 | 1.50 | 1.60 |