DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,97 | 5,81 | 5,61 | 6,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,83 | 2,51 | 1,97 | 2,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,62 | 0,73 | 0,63 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,89 | 3,72 | 3,88 | 5,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 337,36 | 371,65 | 460,88 | 551,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -27,95 | 10,16 | 24,01 | 19,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,02 | 7,17 | 6,27 | 8,94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,52 | 3,27 | 2,49 | 3,27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,78 | 96,34 | 99,46 | 99,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,00 | 79,75 | 79,75 | 62,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 332,13 | 351,29 | 260,30 | 314,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,34 | 24,89 | 9,67 | 31,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 138,91 | 115,55 | 79,37 | 63,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 408,73 | 530,98 | 454,64 | 543,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,72 | 128,27 | 131,21 | 132,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,31 | 1,30 | 1,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,25 | 1,27 | 1,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,10 | 0,09 | 0,06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,89 | 2,72 | 2,88 | 4,32 |