Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 512.490 377.769 540.645 574.070 820.385
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52.509 37.825 142.970 231.680 294.970
1. Tiền 11.931 22.825 137.970 226.680 254.148
2. Các khoản tương đương tiền 40.578 15.000 5.000 5.000 40.822
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.672 19.215 16.215 1.215 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.672 19.215 16.215 1.215 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 392.339 306.974 357.682 328.684 474.260
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 207.540 187.002 198.876 144.332 108.479
2. Trả trước cho người bán 67.123 42.192 55.563 57.110 82.138
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 159.664 119.770 145.802 169.809 341.853
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41.989 -41.989 -42.559 -42.567 -58.211
IV. Tổng hàng tồn kho 63.507 13.466 23.529 11.443 41.539
1. Hàng tồn kho 63.507 13.466 23.529 11.443 43.740
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -2.202
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.463 289 249 1.048 9.617
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 0 0 28 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.365 162 162 942 9.546
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 91 127 87 79 71
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49.903 55.995 57.404 54.952 54.589
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.405 853 17.215 17.257 17.300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10.405 853 17.215 17.257 17.300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15.666 13.277 12.990 14.270 14.101
1. Tài sản cố định hữu hình 9.933 7.690 7.549 8.975 8.953
- Nguyên giá 69.379 61.027 58.939 61.186 62.371
- Giá trị hao mòn lũy kế -59.445 -53.337 -51.390 -52.211 -53.418
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.733 5.587 5.441 5.295 5.148
- Nguyên giá 6.719 6.719 6.719 6.719 6.719
- Giá trị hao mòn lũy kế -986 -1.132 -1.278 -1.424 -1.570
III. Bất động sản đầu tư 15.082 14.436 13.789 13.142 12.495
- Nguyên giá 19.204 19.204 19.204 19.204 19.204
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.121 -4.768 -5.415 -6.062 -6.709
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.100 23.226 8.906 6.146 6.757
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5.100 23.226 8.906 8.906 8.906
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -2.760 -2.148
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.649 4.204 4.505 4.137 3.935
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.649 4.204 4.505 4.137 3.935
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 562.393 433.765 598.049 629.022 874.974
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 474.001 345.008 437.403 466.958 710.636
I. Nợ ngắn hạn 447.105 319.045 412.374 442.862 687.474
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16.156 15.769 6.172 2.350 1.771
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 152.384 121.934 109.222 93.931 87.270
4. Người mua trả tiền trước 175.658 89.133 167.475 198.248 420.935
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.232 4.710 8.693 3.215 6.060
6. Phải trả người lao động 2.991 0 670 3.771 3.729
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18.412 25.531 83.012 99.954 90.443
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 934 934 934 934 934
11. Phải trả ngắn hạn khác 70.498 59.002 35.497 39.933 75.312
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.841 2.032 697 528 1.020
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26.896 25.962 25.029 24.095 23.162
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 26.896 25.962 25.029 24.095 23.162
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 88.392 88.757 160.646 162.064 164.338
I. Vốn chủ sở hữu 88.392 88.757 160.646 162.064 164.338
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 58.180 58.180 116.360 116.360 116.360
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.450 5.450 16.773 16.773 16.773
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.973 17.973 17.973 17.973 17.973
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.789 7.154 9.540 10.958 13.232
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 647 971 173 1.892 2.000
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.142 6.183 9.368 9.066 11.232
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 562.393 433.765 598.049 629.022 874.974