Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 620,709 644,680 820,385 708,002 690,363
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 195,693 150,933 294,970 166,141 87,348
1. Tiền 127,693 87,933 254,148 45,611 24,348
2. Các khoản tương đương tiền 68,000 63,000 40,822 120,530 63,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,215 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,215 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 394,568 455,866 474,260 443,072 518,867
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 116,370 107,054 108,479 93,356 133,377
2. Trả trước cho người bán 68,286 83,937 82,138 104,631 130,883
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 252,479 307,442 341,853 303,295 312,818
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,567 -42,567 -58,211 -58,211 -58,211
IV. Tổng hàng tồn kho 22,678 27,858 41,539 84,305 70,263
1. Hàng tồn kho 22,678 27,858 43,740 84,305 70,263
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -2,202 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,555 10,023 9,617 14,484 13,885
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13 5 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,472 9,946 9,546 14,413 13,814
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 71 71 71 71 71
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,296 54,581 54,589 53,862 51,144
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,300 17,300 17,300 17,300 1,026
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 17,300 17,300 17,300 17,300 1,026
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,568 14,222 14,101 13,742 13,429
1. Tài sản cố định hữu hình 9,347 9,037 8,953 8,630 8,354
- Nguyên giá 62,141 62,141 62,371 62,371 62,407
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,794 -53,104 -53,418 -53,740 -54,053
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,222 5,185 5,148 5,112 5,075
- Nguyên giá 6,719 6,719 6,719 6,719 6,719
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,497 -1,534 -1,570 -1,607 -1,643
III. Bất động sản đầu tư 12,819 12,657 12,495 12,333 12,172
- Nguyên giá 19,204 19,204 19,204 19,204 19,204
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,385 -6,547 -6,709 -6,870 -7,032
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,262 6,262 6,757 6,757 20,995
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,906 8,906 8,906 8,906 25,226
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,644 -2,644 -2,148 -2,148 -4,231
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,347 4,141 3,935 3,729 3,523
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,347 4,141 3,935 3,729 3,523
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 676,005 699,261 874,974 761,864 741,507
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 517,348 538,458 710,636 594,472 579,596
I. Nợ ngắn hạn 493,720 515,062 687,474 571,544 556,901
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,000 9,340 1,771 4,684 48,282
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 69,026 67,167 87,270 61,542 88,664
4. Người mua trả tiền trước 295,425 288,067 420,935 341,071 214,530
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,819 3,129 6,060 1,273 1,802
6. Phải trả người lao động 2,350 1,665 3,729 1,236 5,185
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 96,038 70,577 90,443 84,415 92,743
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 934 934 934 934 934
11. Phải trả ngắn hạn khác 24,634 73,065 75,312 77,792 103,491
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,495 1,118 1,020 -1,403 1,269
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23,629 23,395 23,162 22,929 22,695
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 23,629 23,395 23,162 22,929 22,695
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 158,657 160,804 164,338 167,392 161,911
I. Vốn chủ sở hữu 158,657 160,804 164,338 167,392 161,911
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 116,360 116,360 116,360 116,360 116,360
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,773 16,773 16,773 16,773 16,773
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,973 17,973 17,973 17,973 17,973
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,551 9,698 13,232 16,286 10,805
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,000 2,000 2,000 13,232 3,200
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,551 7,698 11,232 3,053 7,605
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 676,005 699,261 874,974 761,864 741,507