Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 574,070 534,972 620,709 644,680 820,385
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 231,680 98,334 195,693 150,933 294,970
1. Tiền 226,680 20,334 127,693 87,933 254,148
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 78,000 68,000 63,000 40,822
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,215 1,215 1,215 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,215 1,215 1,215 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 328,684 388,790 394,568 455,866 474,260
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 144,332 137,231 116,370 107,054 108,479
2. Trả trước cho người bán 57,110 81,294 68,286 83,937 82,138
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 169,809 212,832 252,479 307,442 341,853
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,567 -42,567 -42,567 -42,567 -58,211
IV. Tổng hàng tồn kho 11,443 37,761 22,678 27,858 41,539
1. Hàng tồn kho 11,443 37,761 22,678 27,858 43,740
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -2,202
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,048 8,873 6,555 10,023 9,617
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28 20 13 5 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 942 8,761 6,472 9,946 9,546
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 79 91 71 71 71
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54,993 55,558 55,296 54,581 54,589
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,257 17,300 17,300 17,300 17,300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 17,257 17,300 17,300 17,300 17,300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,270 14,578 14,568 14,222 14,101
1. Tài sản cố định hữu hình 8,975 9,320 9,347 9,037 8,953
- Nguyên giá 61,186 61,804 62,141 62,141 62,371
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,211 -52,484 -52,794 -53,104 -53,418
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,295 5,258 5,222 5,185 5,148
- Nguyên giá 6,719 6,719 6,719 6,719 6,719
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,424 -1,461 -1,497 -1,534 -1,570
III. Bất động sản đầu tư 13,142 12,980 12,819 12,657 12,495
- Nguyên giá 19,204 19,204 19,204 19,204 19,204
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,062 -6,223 -6,385 -6,547 -6,709
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,187 6,146 6,262 6,262 6,757
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,906 8,906 8,906 8,906 8,906
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,718 -2,760 -2,644 -2,644 -2,148
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,137 4,553 4,347 4,141 3,935
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,137 4,553 4,347 4,141 3,935
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 629,063 590,530 676,005 699,261 874,974
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 466,966 427,379 517,348 538,458 710,636
I. Nợ ngắn hạn 442,871 403,517 493,720 515,062 687,474
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,350 2,000 2,000 9,340 1,771
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 93,931 69,809 69,026 67,167 87,270
4. Người mua trả tiền trước 198,248 228,944 295,425 288,067 420,935
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,223 1,352 1,819 3,129 6,060
6. Phải trả người lao động 3,771 0 2,350 1,665 3,729
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 99,954 84,866 96,038 70,577 90,443
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 934 934 934 934 934
11. Phải trả ngắn hạn khác 39,933 16,068 24,634 73,065 75,312
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 528 -458 1,495 1,118 1,020
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24,095 23,862 23,629 23,395 23,162
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 24,095 23,862 23,629 23,395 23,162
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 162,097 163,152 158,657 160,804 164,338
I. Vốn chủ sở hữu 162,097 163,152 158,657 160,804 164,338
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 116,360 116,360 116,360 116,360 116,360
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,773 16,773 16,773 16,773 16,773
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,973 17,973 17,973 17,973 17,973
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,991 12,046 7,551 9,698 13,232
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,892 10,958 2,000 2,000 2,000
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,098 1,088 5,551 7,698 11,232
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 629,063 590,530 676,005 699,261 874,974