|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
574,070
|
534,972
|
620,709
|
644,680
|
820,385
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
231,680
|
98,334
|
195,693
|
150,933
|
294,970
|
|
1. Tiền
|
226,680
|
20,334
|
127,693
|
87,933
|
254,148
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
78,000
|
68,000
|
63,000
|
40,822
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
328,684
|
388,790
|
394,568
|
455,866
|
474,260
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
144,332
|
137,231
|
116,370
|
107,054
|
108,479
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57,110
|
81,294
|
68,286
|
83,937
|
82,138
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
169,809
|
212,832
|
252,479
|
307,442
|
341,853
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,567
|
-42,567
|
-42,567
|
-42,567
|
-58,211
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,443
|
37,761
|
22,678
|
27,858
|
41,539
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,443
|
37,761
|
22,678
|
27,858
|
43,740
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,202
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,048
|
8,873
|
6,555
|
10,023
|
9,617
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
28
|
20
|
13
|
5
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
942
|
8,761
|
6,472
|
9,946
|
9,546
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
79
|
91
|
71
|
71
|
71
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
54,993
|
55,558
|
55,296
|
54,581
|
54,589
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
17,257
|
17,300
|
17,300
|
17,300
|
17,300
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
17,257
|
17,300
|
17,300
|
17,300
|
17,300
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14,270
|
14,578
|
14,568
|
14,222
|
14,101
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,975
|
9,320
|
9,347
|
9,037
|
8,953
|
|
- Nguyên giá
|
61,186
|
61,804
|
62,141
|
62,141
|
62,371
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52,211
|
-52,484
|
-52,794
|
-53,104
|
-53,418
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,295
|
5,258
|
5,222
|
5,185
|
5,148
|
|
- Nguyên giá
|
6,719
|
6,719
|
6,719
|
6,719
|
6,719
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,424
|
-1,461
|
-1,497
|
-1,534
|
-1,570
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13,142
|
12,980
|
12,819
|
12,657
|
12,495
|
|
- Nguyên giá
|
19,204
|
19,204
|
19,204
|
19,204
|
19,204
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,062
|
-6,223
|
-6,385
|
-6,547
|
-6,709
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,187
|
6,146
|
6,262
|
6,262
|
6,757
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8,906
|
8,906
|
8,906
|
8,906
|
8,906
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,718
|
-2,760
|
-2,644
|
-2,644
|
-2,148
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,137
|
4,553
|
4,347
|
4,141
|
3,935
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,137
|
4,553
|
4,347
|
4,141
|
3,935
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
629,063
|
590,530
|
676,005
|
699,261
|
874,974
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
466,966
|
427,379
|
517,348
|
538,458
|
710,636
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
442,871
|
403,517
|
493,720
|
515,062
|
687,474
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,350
|
2,000
|
2,000
|
9,340
|
1,771
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
93,931
|
69,809
|
69,026
|
67,167
|
87,270
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
198,248
|
228,944
|
295,425
|
288,067
|
420,935
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,223
|
1,352
|
1,819
|
3,129
|
6,060
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,771
|
0
|
2,350
|
1,665
|
3,729
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
99,954
|
84,866
|
96,038
|
70,577
|
90,443
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
934
|
934
|
934
|
934
|
934
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
39,933
|
16,068
|
24,634
|
73,065
|
75,312
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
528
|
-458
|
1,495
|
1,118
|
1,020
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24,095
|
23,862
|
23,629
|
23,395
|
23,162
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
24,095
|
23,862
|
23,629
|
23,395
|
23,162
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
162,097
|
163,152
|
158,657
|
160,804
|
164,338
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
162,097
|
163,152
|
158,657
|
160,804
|
164,338
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
116,360
|
116,360
|
116,360
|
116,360
|
116,360
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,773
|
16,773
|
16,773
|
16,773
|
16,773
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,973
|
17,973
|
17,973
|
17,973
|
17,973
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10,991
|
12,046
|
7,551
|
9,698
|
13,232
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,892
|
10,958
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9,098
|
1,088
|
5,551
|
7,698
|
11,232
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
629,063
|
590,530
|
676,005
|
699,261
|
874,974
|