DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,77 | 18,15 | 17,65 | 16,77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,74 | 2,74 | 3,18 | 3,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,37 | 2,16 | 2,25 | 2,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,05 | 3,06 | 2,46 | 2,40 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.026,87 | 994,52 | 874,54 | 822,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,23 | -3,15 | -12,06 | -6,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,42 | 9,31 | 9,89 | 9,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,50 | 4,69 | 5,24 | 4,88 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,31 | 75,80 | 76,63 | 87,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,67 | 77,10 | 79,26 | 79,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 83,97 | 88,54 | 94,38 | 98,71 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 43,01 | 51,36 | 36,95 | 41,93 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,05 | 42,29 | 42,91 | 45,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 124,05 | 136,25 | 129,33 | 145,30 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,15 | 66,01 | 80,55 | 94,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,22 | 1,35 | 1,41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 0,80 | 0,99 | 0,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,20 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,05 | 2,06 | 1,46 | 1,40 |