DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,15 | 17,65 | 16,77 | 15,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,74 | 3,18 | 3,40 | 3,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,16 | 2,25 | 2,05 | 2,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,06 | 2,46 | 2,40 | 2,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 994,52 | 874,54 | 822,00 | 844,44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,15 | -12,06 | -6,01 | 2,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,31 | 9,89 | 9,16 | 8,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,69 | 5,24 | 4,88 | 4,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,80 | 76,63 | 87,75 | 88,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,10 | 79,26 | 79,37 | 79,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,54 | 94,38 | 98,71 | 75,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 51,36 | 36,95 | 41,93 | 52,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,29 | 42,91 | 45,45 | 34,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 136,25 | 129,33 | 145,30 | 140,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 66,01 | 80,55 | 94,56 | 116,59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,35 | 1,41 | 1,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 0,99 | 0,97 | 1,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,20 | 0,18 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,06 | 1,46 | 1,40 | 1,18 |