DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,70 | 4,36 | 1,92 | 2,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,44 | 2,14 | 0,99 | 1,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 1,00 | 1,03 | 1,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,98 | 2,05 | 1,87 | 2,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 139,91 | 184,14 | 170,84 | 196,18 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -37,18 | 31,62 | -7,22 | 14,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,63 | 11,40 | 11,29 | 10,19 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,95 | 2,89 | 1,85 | 1,68 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54,81 | 93,36 | 76,33 | 81,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,38 | 79,44 | 70,35 | 79,88 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 344,68 | 284,74 | 267,41 | 271,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 20,10 | 16,86 | 9,12 | 6,27 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 108,70 | 64,02 | 84,34 | 63,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 389,43 | 320,08 | 297,52 | 297,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,31 | 66,88 | 62,25 | 65,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,76 | 1,71 | 1,81 | 1,69 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,61 | 1,57 | 1,66 | 1,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,13 | 0,16 | 0,13 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,98 | 1,05 | 0,87 | 1,07 |