DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,41 | 4,16 | 0,91 | 2,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,90 | 13,59 | 3,31 | 4,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,22 | 0,20 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,60 | 1,41 | 1,40 | 1,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 325,14 | 322,80 | 293,92 | 533,06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 193,94 | -0,72 | -8,95 | 81,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,53 | 14,54 | 14,44 | 11,63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,35 | 17,38 | 7,36 | 7,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54,42 | 81,80 | 60,38 | 67,36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,62 | 95,62 | 74,44 | 86,22 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 175,09 | 345,26 | 451,37 | 372,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 45,97 | 56,08 | 53,53 | 33,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 86,22 | 123,05 | 95,64 | 77,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 251,73 | 472,77 | 520,86 | 425,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8,30 | 41,88 | 43,10 | 67,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,11 | 1,11 | 1,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 0,99 | 1,01 | 1,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,72 | 0,72 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,42 | 0,41 | 0,61 |