DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.44 | 2.23 | 1.24 | 1.26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.48 | 0.52 | 0.34 | 0.34 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.33 | 0.27 | 0.28 | 0.33 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 103.86 | 15.90 | 13.15 | 11.06 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 394.97 | 268.47 | 233.71 | 237.01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 88.19 | -32.03 | -12.95 | 1.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.17 | 12.41 | 9.41 | 6.99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.85 | 11.78 | 4.35 | 3.09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 27.28 | 4.42 | 7.77 | 11.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 16.06 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 758.62 | 768.18 | 592.80 | 460.63 |
| Thời gian tồn kho | Date | 215.67 | 302.03 | 356.66 | 304.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 284.91 | 366.35 | 369.13 | 329.31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 988.38 | 1,067.99 | 973.43 | 772.47 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 64.27 | 35.90 | 55.71 | 12.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.06 | 1.05 | 1.10 | 1.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.84 | 0.78 | 0.72 | 0.64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.21 | 0.25 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 102.86 | 14.90 | 12.15 | 10.06 |