DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,68 | 16,44 | 2,23 | 1,24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,81 | 0,48 | 0,52 | 0,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,33 | 0,27 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 124,17 | 103,86 | 15,90 | 13,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 209,88 | 394,97 | 268,47 | 233,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -71,98 | 88,19 | -32,03 | -12,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,82 | 5,17 | 12,41 | 9,41 |
Tỷ lệ EBIT | % | 17,51 | 10,85 | 11,78 | 4,35 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 7,03 | 27,28 | 4,42 | 7,77 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65,43 | 16,06 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.471,41 | 758,62 | 768,18 | 592,80 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 554,53 | 215,67 | 302,03 | 360,19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 563,30 | 284,91 | 366,35 | 372,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.975,51 | 988,38 | 1.067,99 | 973,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,12 | 64,27 | 35,90 | 55,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 1,06 | 1,05 | 1,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 0,84 | 0,78 | 0,72 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,10 | 0,21 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 123,17 | 102,86 | 14,90 | 12,15 |