Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.135.953 1.069.531 785.531 623.280 501.599
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.859 11.207 6.764 13.749 11.931
1. Tiền 3.859 11.207 6.764 13.749 11.931
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18.900 13.300 13.300 13.300 400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18.900 13.300 13.300 13.300 400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 846.090 820.912 565.014 379.564 299.107
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 616.402 573.603 429.763 254.700 244.361
2. Trả trước cho người bán 26.595 14.375 32.235 63.712 30.350
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 66.760 107.695 18.020 1.570 1.570
6. Phải thu ngắn hạn khác 150.351 153.890 113.825 88.411 51.527
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14.017 -28.651 -28.829 -28.829 -28.701
IV. Tổng hàng tồn kho 262.054 221.309 194.581 206.887 183.163
1. Hàng tồn kho 262.054 221.309 194.581 206.887 183.163
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.051 2.802 5.872 9.781 6.998
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 86 99 123 67 78
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.072 0 3.046 7.011 4.217
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.893 2.703 2.703 2.703 2.703
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 51.973 116.423 210.752 210.846 208.992
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28.200 8.874 4.916 3.035 2.707
1. Tài sản cố định hữu hình 27.707 8.394 4.450 2.581 2.267
- Nguyên giá 135.944 77.850 75.376 75.376 75.444
- Giá trị hao mòn lũy kế -108.237 -69.456 -70.927 -72.795 -73.177
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 493 480 467 453 440
- Nguyên giá 662 662 662 662 662
- Giá trị hao mòn lũy kế -169 -182 -196 -209 -222
III. Bất động sản đầu tư 6.979 6.780 6.580 6.386 6.198
- Nguyên giá 204.627 204.627 204.627 204.627 204.627
- Giá trị hao mòn lũy kế -197.648 -197.847 -198.047 -198.241 -198.429
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 55.192 142.182 146.558 147.372
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 77.277 81.653 82.599
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 55.192 64.905 64.905 64.773
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 314 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.800 1.800 1.800 1.800 1.800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.486 -1.800 -1.800 -1.800 -1.800
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.480 45.577 57.074 54.868 52.715
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.584 44.680 56.177 53.971 51.819
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 896 896 896 896 896
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.187.927 1.185.953 996.283 834.126 710.591
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.178.360 1.174.534 933.643 770.697 646.351
I. Nợ ngắn hạn 1.085.833 1.005.265 749.627 567.567 488.726
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 385.927 278.549 176.405 74.638 57.804
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 266.199 292.356 236.020 214.122 198.360
4. Người mua trả tiền trước 195.213 177.033 224.240 225.000 191.815
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 143 4.902 2.407 166 89
6. Phải trả người lao động 8.363 8.923 8.579 7.315 7.652
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 139.175 171.944 42.267 9.955 11.756
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.435 3.244 856 459 489
11. Phải trả ngắn hạn khác 88.849 67.858 58.430 35.502 20.409
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 529 457 422 409 352
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 92.527 169.269 184.016 203.130 157.625
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 127.737 127.737 127.737
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 92.527 139.280 31.087 55.000 14.293
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 29.990 25.191 20.393 15.595
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9.567 11.419 62.640 63.430 64.240
I. Vốn chủ sở hữu 9.567 11.419 62.640 63.430 64.240
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 170.000 170.000 170.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -175 -175 -175
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.186 -3.186 -3.186 -3.186 -3.186
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -107.247 -105.395 -103.998 -103.209 -102.399
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -108.938 -107.247 -105.395 -103.998 -103.209
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.691 1.853 1.396 789 811
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.187.927 1.185.953 996.283 834.126 710.591