|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
502,941
|
501,599
|
516,523
|
521,958
|
487,437
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,761
|
11,931
|
20,315
|
25,180
|
21,625
|
|
1. Tiền
|
5,761
|
11,931
|
20,315
|
25,180
|
21,625
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
400
|
400
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
400
|
400
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
312,129
|
299,107
|
298,369
|
307,453
|
286,778
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
233,719
|
244,361
|
235,644
|
247,555
|
250,342
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
53,104
|
30,350
|
73,864
|
71,450
|
46,566
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,570
|
1,570
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
52,566
|
51,527
|
14,694
|
14,013
|
15,434
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,829
|
-28,701
|
-25,833
|
-25,565
|
-25,565
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
178,796
|
183,163
|
190,740
|
183,458
|
174,924
|
|
1. Hàng tồn kho
|
178,796
|
183,163
|
190,740
|
183,458
|
174,924
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,855
|
6,998
|
7,099
|
5,868
|
4,110
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
120
|
78
|
41
|
130
|
131
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,033
|
4,217
|
4,355
|
3,035
|
1,277
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,703
|
2,703
|
2,703
|
2,703
|
2,703
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
208,824
|
208,992
|
208,352
|
205,507
|
204,904
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,805
|
2,707
|
2,614
|
2,581
|
2,546
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,362
|
2,267
|
2,178
|
2,148
|
2,116
|
|
- Nguyên giá
|
75,444
|
75,444
|
75,444
|
43,926
|
43,993
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73,082
|
-73,177
|
-73,267
|
-41,778
|
-41,878
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
443
|
440
|
437
|
433
|
430
|
|
- Nguyên giá
|
662
|
662
|
662
|
662
|
662
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-219
|
-222
|
-226
|
-229
|
-232
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,245
|
6,198
|
6,149
|
6,108
|
6,062
|
|
- Nguyên giá
|
204,627
|
204,627
|
204,627
|
204,627
|
204,627
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-198,382
|
-198,429
|
-198,478
|
-198,519
|
-198,565
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
146,520
|
147,372
|
147,400
|
145,158
|
145,158
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
81,747
|
82,599
|
82,627
|
82,655
|
82,655
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
64,773
|
64,773
|
64,773
|
62,503
|
62,503
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
53,254
|
52,715
|
52,189
|
51,660
|
51,139
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52,358
|
51,819
|
51,293
|
50,763
|
50,243
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
896
|
896
|
896
|
896
|
896
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
711,765
|
710,591
|
724,876
|
727,465
|
692,342
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
647,765
|
646,351
|
660,486
|
662,726
|
627,340
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
488,941
|
488,726
|
504,061
|
512,299
|
473,314
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
42,672
|
57,804
|
54,102
|
51,429
|
54,301
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
205,149
|
198,360
|
190,477
|
199,068
|
205,483
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
199,501
|
191,815
|
194,925
|
193,993
|
164,207
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
116
|
89
|
82
|
78
|
78
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,853
|
7,652
|
6,984
|
6,884
|
6,839
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,594
|
11,756
|
9,885
|
9,091
|
17,091
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,616
|
489
|
1,784
|
95
|
1,848
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21,073
|
20,409
|
45,475
|
51,317
|
23,128
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
368
|
352
|
348
|
343
|
337
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
158,824
|
157,625
|
156,425
|
150,427
|
154,026
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
127,737
|
127,737
|
127,737
|
127,737
|
127,737
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14,293
|
14,293
|
14,293
|
14,293
|
14,293
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
16,794
|
15,595
|
14,395
|
8,397
|
11,996
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
64,000
|
64,240
|
64,390
|
64,738
|
65,002
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
64,000
|
64,240
|
64,390
|
64,738
|
65,002
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
170,000
|
170,000
|
170,000
|
170,000
|
170,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3,186
|
-3,186
|
-3,186
|
-3,186
|
-3,186
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-102,639
|
-102,399
|
-102,249
|
-101,900
|
-101,637
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-103,209
|
-103,209
|
-102,399
|
-102,399
|
-102,399
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
570
|
811
|
149
|
498
|
761
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
711,765
|
710,591
|
724,876
|
727,465
|
692,342
|