|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
624.661
|
548.350
|
502.667
|
502.941
|
501.599
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.749
|
4.933
|
643
|
5.761
|
11.931
|
|
1. Tiền
|
13.749
|
4.933
|
643
|
5.761
|
11.931
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.300
|
6.300
|
400
|
400
|
400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.300
|
6.300
|
400
|
400
|
400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
380.884
|
340.392
|
302.325
|
312.129
|
299.107
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
256.021
|
247.909
|
241.348
|
233.719
|
244.361
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
63.712
|
65.162
|
35.566
|
53.104
|
30.350
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.570
|
1.570
|
1.570
|
1.570
|
1.570
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
88.411
|
54.580
|
52.670
|
52.566
|
51.527
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28.829
|
-28.829
|
-28.829
|
-28.829
|
-28.701
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
206.946
|
189.391
|
191.789
|
178.796
|
183.163
|
|
1. Hàng tồn kho
|
206.946
|
189.391
|
191.789
|
178.796
|
183.163
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.781
|
7.334
|
7.512
|
5.855
|
6.998
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
67
|
53
|
106
|
120
|
78
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.011
|
4.578
|
4.702
|
3.033
|
4.217
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.703
|
2.703
|
2.703
|
2.703
|
2.703
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
210.848
|
210.234
|
209.438
|
208.824
|
208.992
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.035
|
2.935
|
2.835
|
2.805
|
2.707
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.581
|
2.486
|
2.389
|
2.362
|
2.267
|
|
- Nguyên giá
|
75.376
|
75.376
|
75.376
|
75.444
|
75.444
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72.795
|
-72.891
|
-72.988
|
-73.082
|
-73.177
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
453
|
450
|
447
|
443
|
440
|
|
- Nguyên giá
|
662
|
662
|
662
|
662
|
662
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-209
|
-212
|
-216
|
-219
|
-222
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6.386
|
6.337
|
6.289
|
6.245
|
6.198
|
|
- Nguyên giá
|
204.627
|
204.627
|
204.627
|
204.627
|
204.627
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-198.241
|
-198.290
|
-198.338
|
-198.382
|
-198.429
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
146.561
|
146.631
|
146.520
|
146.520
|
147.372
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
81.655
|
81.725
|
81.747
|
81.747
|
82.599
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
64.905
|
64.905
|
64.773
|
64.773
|
64.773
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54.868
|
54.330
|
53.794
|
53.254
|
52.715
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
53.971
|
53.434
|
52.898
|
52.358
|
51.819
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
896
|
896
|
896
|
896
|
896
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
835.509
|
758.583
|
712.105
|
711.765
|
710.591
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
772.080
|
695.010
|
648.312
|
647.765
|
646.351
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
568.950
|
523.080
|
493.087
|
488.941
|
488.726
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
74.638
|
62.249
|
58.835
|
42.672
|
57.804
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
214.122
|
195.118
|
196.852
|
205.149
|
198.360
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
226.321
|
210.503
|
196.308
|
199.501
|
191.815
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
166
|
235
|
95
|
116
|
89
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.315
|
7.263
|
7.989
|
7.853
|
7.652
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.955
|
10.998
|
10.985
|
10.594
|
11.756
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
459
|
1.776
|
522
|
1.616
|
489
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
35.564
|
34.530
|
21.127
|
21.073
|
20.409
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
409
|
409
|
375
|
368
|
352
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
203.130
|
171.930
|
155.225
|
158.824
|
157.625
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
127.737
|
127.737
|
127.737
|
127.737
|
127.737
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
55.000
|
25.000
|
14.293
|
14.293
|
14.293
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
20.393
|
19.193
|
13.195
|
16.794
|
15.595
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
63.430
|
63.573
|
63.793
|
64.000
|
64.240
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
63.430
|
63.573
|
63.793
|
64.000
|
64.240
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
170.000
|
170.000
|
170.000
|
170.000
|
170.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.186
|
-3.186
|
-3.186
|
-3.186
|
-3.186
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-103.209
|
-103.065
|
-102.846
|
-102.639
|
-102.399
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-103.998
|
-103.209
|
-103.209
|
-103.209
|
-103.209
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
789
|
144
|
363
|
570
|
811
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
835.509
|
758.583
|
712.105
|
711.765
|
710.591
|