Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 502.667 502.941 501.599 516.523 521.958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 643 5.761 11.931 20.315 25.180
1. Tiền 643 5.761 11.931 20.315 25.180
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400 400 400 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 400 400 400 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 302.325 312.129 299.107 298.369 307.453
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 241.348 233.719 244.361 235.644 247.555
2. Trả trước cho người bán 35.566 53.104 30.350 73.864 71.450
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.570 1.570 1.570 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 52.670 52.566 51.527 14.694 14.013
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28.829 -28.829 -28.701 -25.833 -25.565
IV. Tổng hàng tồn kho 191.789 178.796 183.163 190.740 183.458
1. Hàng tồn kho 191.789 178.796 183.163 190.740 183.458
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.512 5.855 6.998 7.099 5.868
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 106 120 78 41 130
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.702 3.033 4.217 4.355 3.035
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.703 2.703 2.703 2.703 2.703
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 209.438 208.824 208.992 208.352 205.507
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.835 2.805 2.707 2.614 2.581
1. Tài sản cố định hữu hình 2.389 2.362 2.267 2.178 2.148
- Nguyên giá 75.376 75.444 75.444 75.444 43.926
- Giá trị hao mòn lũy kế -72.988 -73.082 -73.177 -73.267 -41.778
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 447 443 440 437 433
- Nguyên giá 662 662 662 662 662
- Giá trị hao mòn lũy kế -216 -219 -222 -226 -229
III. Bất động sản đầu tư 6.289 6.245 6.198 6.149 6.108
- Nguyên giá 204.627 204.627 204.627 204.627 204.627
- Giá trị hao mòn lũy kế -198.338 -198.382 -198.429 -198.478 -198.519
IV. Tài sản dở dang dài hạn 146.520 146.520 147.372 147.400 145.158
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 81.747 81.747 82.599 82.627 82.655
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 64.773 64.773 64.773 64.773 62.503
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.800 1.800 1.800 1.800 1.800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.800 -1.800 -1.800 -1.800 -1.800
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 53.794 53.254 52.715 52.189 51.660
1. Chi phí trả trước dài hạn 52.898 52.358 51.819 51.293 50.763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 896 896 896 896 896
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 712.105 711.765 710.591 724.876 727.465
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 648.312 647.765 646.351 660.486 662.726
I. Nợ ngắn hạn 493.087 488.941 488.726 504.061 512.299
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 58.835 42.672 57.804 54.102 51.429
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 196.852 205.149 198.360 190.477 199.068
4. Người mua trả tiền trước 196.308 199.501 191.815 194.925 193.993
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 95 116 89 82 78
6. Phải trả người lao động 7.989 7.853 7.652 6.984 6.884
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.985 10.594 11.756 9.885 9.091
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 522 1.616 489 1.784 95
11. Phải trả ngắn hạn khác 21.127 21.073 20.409 45.475 51.317
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 375 368 352 348 343
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 155.225 158.824 157.625 156.425 150.427
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 127.737 127.737 127.737 127.737 127.737
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 14.293 14.293 14.293 14.293 14.293
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 13.195 16.794 15.595 14.395 8.397
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 63.793 64.000 64.240 64.390 64.738
I. Vốn chủ sở hữu 63.793 64.000 64.240 64.390 64.738
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 170.000 170.000 170.000 170.000 170.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -175 -175 -175 -175 -175
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.186 -3.186 -3.186 -3.186 -3.186
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -102.846 -102.639 -102.399 -102.249 -101.900
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -103.209 -103.209 -103.209 -102.399 -102.399
- LNST chưa phân phối kỳ này 363 570 811 149 498
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 712.105 711.765 710.591 724.876 727.465