|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,662
|
62,380
|
99,304
|
29,010
|
72,327
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
26,662
|
62,380
|
99,304
|
29,010
|
72,327
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
22,785
|
57,787
|
96,306
|
25,612
|
74,759
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,877
|
4,593
|
2,998
|
3,398
|
-2,432
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-43
|
2
|
13
|
7
|
7
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,479
|
1,165
|
1,413
|
1,235
|
1,451
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,479
|
1,165
|
1,413
|
1,235
|
1,451
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,294
|
3,359
|
1,492
|
2,325
|
3,258
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
61
|
70
|
107
|
-155
|
-7,134
|
|
12. Thu nhập khác
|
163
|
137
|
708
|
314
|
7,621
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
0
|
575
|
10
|
139
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
158
|
137
|
134
|
304
|
7,482
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
219
|
207
|
240
|
149
|
349
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
219
|
207
|
240
|
149
|
349
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
219
|
207
|
240
|
149
|
349
|