Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,380 99,304 29,010 72,327 113,478
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 62,380 99,304 29,010 72,327 113,478
4. Giá vốn hàng bán 57,787 96,306 25,612 74,759 109,200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,593 2,998 3,398 -2,432 4,277
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 13 7 7 11
7. Chi phí tài chính 1,165 1,413 1,235 1,451 1,324
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,165 1,413 1,235 1,451 1,324
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,359 1,492 2,325 3,258 2,706
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 70 107 -155 -7,134 259
12. Thu nhập khác 137 708 314 7,621 4
13. Chi phí khác 0 575 10 139 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 137 134 304 7,482 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 207 240 149 349 263
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 207 240 149 349 263
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 207 240 149 349 263