Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48.665 26.662 62.380 99.304 29.010
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 48.665 26.662 62.380 99.304 29.010
4. Giá vốn hàng bán 43.562 22.785 57.787 96.306 25.612
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.103 3.877 4.593 2.998 3.398
6. Doanh thu hoạt động tài chính 480 -43 2 13 7
7. Chi phí tài chính 2.451 1.479 1.165 1.413 1.235
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.451 1.479 1.165 1.413 1.235
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.816 2.294 3.359 1.492 2.325
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 316 61 70 107 -155
12. Thu nhập khác 91 163 137 708 314
13. Chi phí khác 263 5 0 575 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -172 158 137 134 304
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 144 219 207 240 149
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 144 219 207 240 149
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 144 219 207 240 149