DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 33,90 | 22,40 | 21,30 | 23,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,33 | 16,87 | 19,13 | 17,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 1,05 | 0,88 | 1,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,27 | 1,26 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.216,91 | 2.208,40 | 2.352,52 | 2.556,28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -23,59 | -0,38 | 6,53 | 8,66 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,06 | 22,16 | 21,88 | 19,62 |
Tỷ lệ EBIT | % | 24,97 | 21,87 | 24,35 | 22,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,09 | 98,63 | 98,44 | 98,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,12 | 78,19 | 79,79 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,49 | 194,24 | 151,98 | 65,32 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 51,38 | 80,54 | 42,04 | 51,04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,11 | 25,88 | 52,31 | 43,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 246,47 | 292,58 | 278,02 | 120,30 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 820,91 | 1.331,74 | 1.250,98 | 253,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,21 | 4,04 | 3,31 | 1,43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,86 | 3,18 | 2,92 | 0,96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,16 | 0,33 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,27 | 0,26 | 0,31 |