Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.496.988 1.770.246 1.791.914 842.529 1.291.835
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.124.040 220.747 277.098 105.991 77.838
1. Tiền 14.040 4.247 20.098 7.691 15.038
2. Các khoản tương đương tiền 1.110.000 216.500 257.000 98.300 62.800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400 400 324.320 400 2.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 193.920 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 400 400 130.400 400 2.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130.526 1.175.231 979.521 457.492 838.186
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 125.668 443.509 359.589 456.778 388.837
2. Trả trước cho người bán 973 806 261 451 25.163
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.886 730.915 619.671 263 424.186
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 233.215 372.813 209.469 277.313 373.012
1. Hàng tồn kho 233.860 379.286 211.699 280.927 373.687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -645 -6.474 -2.230 -3.614 -675
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.806 1.055 1.505 1.332 799
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 644 1.055 691 1.213 799
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.159 0 814 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 0 119 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 448.590 336.004 866.493 1.645.959 330.410
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 579.352 1.403.259 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 579.352 1.403.259 75
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 410.953 313.822 264.615 216.982 194.728
1. Tài sản cố định hữu hình 410.767 313.760 264.615 216.982 194.728
- Nguyên giá 1.106.258 1.026.230 1.021.765 1.014.861 985.336
- Giá trị hao mòn lũy kế -695.491 -712.470 -757.150 -797.879 -790.607
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 186 62 0 0 0
- Nguyên giá 2.180 1.880 1.880 1.880 1.880
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.995 -1.819 -1.880 -1.880 -1.880
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.342 460 544 3.324 99.830
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.342 460 544 3.324 99.830
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23.288 21.718 21.982 22.393 35.777
1. Chi phí trả trước dài hạn 18.331 17.904 17.271 16.310 31.156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.957 3.814 4.712 6.083 4.621
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 12.003 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.945.578 2.106.250 2.658.407 2.488.488 1.622.245
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 683.087 443.418 545.622 593.744 485.480
I. Nợ ngắn hạn 676.082 438.501 540.932 589.413 481.368
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 323.008 251.571 165.838 206.868 51.204
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 241.746 121.867 263.408 239.282 262.014
4. Người mua trả tiền trước 8.476 806 30 12.918 1.715
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37.303 13.313 53.272 70.001 62.593
6. Phải trả người lao động 0 0 0 36.717 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 40.517 26.957 33.454 0 79.705
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.001 2.956 3.899 2.596 3.105
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21.032 21.032 21.032 21.032 21.032
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.005 4.917 4.690 4.331 4.112
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 279 279 299 289 279
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.110 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.616 4.638 4.390 4.042 3.833
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.262.491 1.662.832 2.112.785 1.894.744 1.136.765
I. Vốn chủ sở hữu 1.262.491 1.662.832 2.112.785 1.894.744 1.136.765
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265.791 265.791 265.791 265.791 265.791
2. Thặng dư vốn cổ phần 29.974 29.974 29.974 29.974 29.974
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 213.511 213.511 213.511 213.511 213.511
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 751.691 1.153.555 1.603.508 1.385.467 627.488
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 338.322 834.449 1.153.555 939.030 109.669
- LNST chưa phân phối kỳ này 413.369 319.107 449.953 446.437 517.819
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.523 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.945.578 2.106.250 2.658.407 2.488.488 1.622.245