TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.619.382
|
1.496.988
|
1.770.246
|
1.791.914
|
842.529
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
201.560
|
1.124.040
|
220.747
|
277.098
|
105.991
|
1. Tiền
|
20.060
|
14.040
|
4.247
|
20.098
|
7.691
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
181.500
|
1.110.000
|
216.500
|
257.000
|
98.300
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
400
|
400
|
324.320
|
400
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
193.920
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
400
|
400
|
130.400
|
400
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.172.535
|
130.526
|
1.175.231
|
979.521
|
457.492
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
226.824
|
125.668
|
443.509
|
359.589
|
456.778
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.089
|
973
|
806
|
261
|
451
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
944.623
|
3.886
|
730.915
|
619.671
|
263
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
236.715
|
233.215
|
372.813
|
209.469
|
277.313
|
1. Hàng tồn kho
|
236.726
|
233.860
|
379.286
|
211.699
|
280.927
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10
|
-645
|
-6.474
|
-2.230
|
-3.614
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.572
|
8.806
|
1.055
|
1.505
|
1.332
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
452
|
644
|
1.055
|
691
|
1.213
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.115
|
8.159
|
0
|
814
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
3
|
0
|
0
|
119
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
512.397
|
448.590
|
336.004
|
866.493
|
1.645.959
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
579.352
|
1.403.259
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
579.352
|
1.403.259
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
465.667
|
410.953
|
313.822
|
264.615
|
216.982
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
465.357
|
410.767
|
313.760
|
264.615
|
216.982
|
- Nguyên giá
|
1.096.484
|
1.106.258
|
1.026.230
|
1.021.765
|
1.014.861
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-631.127
|
-695.491
|
-712.470
|
-757.150
|
-797.879
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
309
|
186
|
62
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2.180
|
2.180
|
1.880
|
1.880
|
1.880
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.871
|
-1.995
|
-1.819
|
-1.880
|
-1.880
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.611
|
2.342
|
460
|
544
|
3.324
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.611
|
2.342
|
460
|
544
|
3.324
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
30.394
|
23.288
|
21.718
|
21.982
|
22.393
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20.747
|
18.331
|
17.904
|
17.271
|
16.310
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
9.647
|
4.957
|
3.814
|
4.712
|
6.083
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
14.720
|
12.003
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.131.779
|
1.945.578
|
2.106.250
|
2.658.407
|
2.488.488
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
633.343
|
683.087
|
443.418
|
545.622
|
593.744
|
I. Nợ ngắn hạn
|
628.117
|
676.082
|
438.501
|
540.932
|
589.413
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
317.244
|
323.008
|
251.571
|
165.838
|
206.868
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
162.460
|
241.746
|
121.867
|
263.408
|
239.282
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.020
|
8.476
|
806
|
30
|
12.918
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
99.562
|
37.303
|
13.313
|
53.272
|
70.001
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36.717
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23.075
|
40.517
|
26.957
|
33.454
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.724
|
4.001
|
2.956
|
3.899
|
2.596
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21.032
|
21.032
|
21.032
|
21.032
|
21.032
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5.226
|
7.005
|
4.917
|
4.690
|
4.331
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
279
|
279
|
279
|
299
|
289
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
2.110
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.946
|
4.616
|
4.638
|
4.390
|
4.042
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.498.437
|
1.262.491
|
1.662.832
|
2.112.785
|
1.894.744
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.498.437
|
1.262.491
|
1.662.832
|
2.112.785
|
1.894.744
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265.791
|
265.791
|
265.791
|
265.791
|
265.791
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29.974
|
29.974
|
29.974
|
29.974
|
29.974
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
213.511
|
213.511
|
213.511
|
213.511
|
213.511
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.002.800
|
751.691
|
1.153.555
|
1.603.508
|
1.385.467
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
279.198
|
338.322
|
834.449
|
1.153.555
|
939.030
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
723.602
|
413.369
|
319.107
|
449.953
|
446.437
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-13.640
|
1.523
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.131.779
|
1.945.578
|
2.106.250
|
2.658.407
|
2.488.488
|