Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.619.382 1.496.988 1.770.246 1.791.914 842.529
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 201.560 1.124.040 220.747 277.098 105.991
1. Tiền 20.060 14.040 4.247 20.098 7.691
2. Các khoản tương đương tiền 181.500 1.110.000 216.500 257.000 98.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 400 400 324.320 400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 193.920 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 400 400 130.400 400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.172.535 130.526 1.175.231 979.521 457.492
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 226.824 125.668 443.509 359.589 456.778
2. Trả trước cho người bán 1.089 973 806 261 451
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 944.623 3.886 730.915 619.671 263
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 236.715 233.215 372.813 209.469 277.313
1. Hàng tồn kho 236.726 233.860 379.286 211.699 280.927
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10 -645 -6.474 -2.230 -3.614
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.572 8.806 1.055 1.505 1.332
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 452 644 1.055 691 1.213
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.115 8.159 0 814 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 3 0 0 119
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 512.397 448.590 336.004 866.493 1.645.959
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 579.352 1.403.259
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 579.352 1.403.259
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 465.667 410.953 313.822 264.615 216.982
1. Tài sản cố định hữu hình 465.357 410.767 313.760 264.615 216.982
- Nguyên giá 1.096.484 1.106.258 1.026.230 1.021.765 1.014.861
- Giá trị hao mòn lũy kế -631.127 -695.491 -712.470 -757.150 -797.879
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 309 186 62 0 0
- Nguyên giá 2.180 2.180 1.880 1.880 1.880
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.871 -1.995 -1.819 -1.880 -1.880
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.611 2.342 460 544 3.324
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.611 2.342 460 544 3.324
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30.394 23.288 21.718 21.982 22.393
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.747 18.331 17.904 17.271 16.310
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 9.647 4.957 3.814 4.712 6.083
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 14.720 12.003 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.131.779 1.945.578 2.106.250 2.658.407 2.488.488
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 633.343 683.087 443.418 545.622 593.744
I. Nợ ngắn hạn 628.117 676.082 438.501 540.932 589.413
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 317.244 323.008 251.571 165.838 206.868
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 162.460 241.746 121.867 263.408 239.282
4. Người mua trả tiền trước 1.020 8.476 806 30 12.918
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 99.562 37.303 13.313 53.272 70.001
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 36.717
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 23.075 40.517 26.957 33.454 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.724 4.001 2.956 3.899 2.596
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21.032 21.032 21.032 21.032 21.032
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.226 7.005 4.917 4.690 4.331
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 279 279 279 299 289
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 2.110 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.946 4.616 4.638 4.390 4.042
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.498.437 1.262.491 1.662.832 2.112.785 1.894.744
I. Vốn chủ sở hữu 1.498.437 1.262.491 1.662.832 2.112.785 1.894.744
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265.791 265.791 265.791 265.791 265.791
2. Thặng dư vốn cổ phần 29.974 29.974 29.974 29.974 29.974
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 213.511 213.511 213.511 213.511 213.511
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.002.800 751.691 1.153.555 1.603.508 1.385.467
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 279.198 338.322 834.449 1.153.555 939.030
- LNST chưa phân phối kỳ này 723.602 413.369 319.107 449.953 446.437
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -13.640 1.523 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.131.779 1.945.578 2.106.250 2.658.407 2.488.488