|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,246,498
|
1,291,835
|
1,386,260
|
1,377,659
|
1,698,987
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,422,721
|
77,838
|
20,463
|
123,720
|
175,917
|
|
1. Tiền
|
7,721
|
15,038
|
5,416
|
9,894
|
19,321
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,415,000
|
62,800
|
15,046
|
113,826
|
156,596
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,000
|
2,000
|
444,438
|
497,735
|
509,735
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,000
|
2,000
|
444,438
|
497,735
|
509,735
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
412,361
|
838,186
|
378,779
|
271,021
|
587,865
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
384,771
|
388,837
|
359,105
|
260,042
|
575,171
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,171
|
25,163
|
19,286
|
10,600
|
12,650
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,419
|
424,186
|
388
|
379
|
44
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
408,252
|
373,012
|
540,836
|
482,143
|
422,071
|
|
1. Hàng tồn kho
|
409,630
|
373,687
|
542,386
|
483,519
|
423,222
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,378
|
-675
|
-1,550
|
-1,375
|
-1,151
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,163
|
799
|
1,745
|
3,040
|
3,400
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,163
|
799
|
1,745
|
2,315
|
2,947
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
724
|
453
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
651,785
|
330,410
|
373,022
|
415,563
|
432,297
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
416,816
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
75
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
416,816
|
75
|
0
|
75
|
75
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
185,501
|
194,728
|
184,047
|
251,023
|
239,672
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
185,501
|
194,728
|
184,047
|
251,023
|
239,672
|
|
- Nguyên giá
|
1,015,596
|
985,336
|
985,601
|
1,063,634
|
1,060,520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-830,095
|
-790,607
|
-801,554
|
-812,611
|
-820,848
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,880
|
1,880
|
1,880
|
1,880
|
1,880
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,880
|
-1,880
|
-1,880
|
-1,880
|
-1,880
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
29,172
|
99,830
|
158,415
|
114,657
|
145,432
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
29,172
|
99,830
|
158,415
|
114,657
|
145,432
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,296
|
35,777
|
30,485
|
49,809
|
47,118
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,010
|
31,156
|
29,202
|
48,475
|
45,434
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,286
|
4,621
|
1,283
|
1,334
|
1,683
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,898,283
|
1,622,245
|
1,759,282
|
1,793,222
|
2,131,284
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
641,934
|
485,480
|
510,277
|
441,075
|
649,545
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
637,812
|
481,368
|
506,125
|
436,922
|
645,334
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
295,216
|
51,204
|
193,507
|
134,229
|
204,249
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
185,392
|
262,014
|
212,442
|
196,197
|
276,588
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,828
|
1,715
|
3,477
|
952
|
565
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
95,928
|
62,593
|
31,857
|
39,552
|
96,098
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,751
|
0
|
3,682
|
3,562
|
3,876
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32,122
|
79,705
|
37,023
|
38,273
|
39,813
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,544
|
3,105
|
3,105
|
3,125
|
3,114
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21,032
|
21,032
|
21,032
|
21,032
|
21,032
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,122
|
4,112
|
4,153
|
4,153
|
4,211
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
289
|
279
|
279
|
279
|
279
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,833
|
3,833
|
3,873
|
3,873
|
3,931
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,256,348
|
1,136,765
|
1,249,005
|
1,352,147
|
1,481,739
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,256,348
|
1,136,765
|
1,249,005
|
1,352,147
|
1,481,739
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265,791
|
265,791
|
265,791
|
265,791
|
265,791
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,974
|
29,974
|
29,974
|
29,974
|
29,974
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
213,511
|
213,511
|
213,511
|
213,511
|
213,511
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,747,072
|
627,488
|
739,729
|
842,871
|
972,463
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,385,467
|
109,669
|
627,488
|
627,488
|
627,488
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
361,605
|
517,819
|
112,240
|
215,383
|
344,975
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,898,283
|
1,622,245
|
1,759,282
|
1,793,222
|
2,131,284
|