単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,246,498 1,291,835 1,386,260 1,377,659 1,698,987
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,422,721 77,838 20,463 123,720 175,917
1. Tiền 7,721 15,038 5,416 9,894 19,321
2. Các khoản tương đương tiền 1,415,000 62,800 15,046 113,826 156,596
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000 2,000 444,438 497,735 509,735
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 444,438 497,735 509,735
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 412,361 838,186 378,779 271,021 587,865
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 384,771 388,837 359,105 260,042 575,171
2. Trả trước cho người bán 26,171 25,163 19,286 10,600 12,650
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,419 424,186 388 379 44
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 408,252 373,012 540,836 482,143 422,071
1. Hàng tồn kho 409,630 373,687 542,386 483,519 423,222
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,378 -675 -1,550 -1,375 -1,151
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,163 799 1,745 3,040 3,400
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,163 799 1,745 2,315 2,947
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 724 453
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 651,785 330,410 373,022 415,563 432,297
I. Các khoản phải thu dài hạn 416,816 75 75 75 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 75 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 416,816 75 0 75 75
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 185,501 194,728 184,047 251,023 239,672
1. Tài sản cố định hữu hình 185,501 194,728 184,047 251,023 239,672
- Nguyên giá 1,015,596 985,336 985,601 1,063,634 1,060,520
- Giá trị hao mòn lũy kế -830,095 -790,607 -801,554 -812,611 -820,848
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,880 1,880 1,880 1,880 1,880
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,880 -1,880 -1,880 -1,880 -1,880
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 29,172 99,830 158,415 114,657 145,432
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 29,172 99,830 158,415 114,657 145,432
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20,296 35,777 30,485 49,809 47,118
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,010 31,156 29,202 48,475 45,434
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,286 4,621 1,283 1,334 1,683
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,898,283 1,622,245 1,759,282 1,793,222 2,131,284
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 641,934 485,480 510,277 441,075 649,545
I. Nợ ngắn hạn 637,812 481,368 506,125 436,922 645,334
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 295,216 51,204 193,507 134,229 204,249
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 185,392 262,014 212,442 196,197 276,588
4. Người mua trả tiền trước 1,828 1,715 3,477 952 565
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 95,928 62,593 31,857 39,552 96,098
6. Phải trả người lao động 3,751 0 3,682 3,562 3,876
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 32,122 79,705 37,023 38,273 39,813
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,544 3,105 3,105 3,125 3,114
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,032 21,032 21,032 21,032 21,032
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,122 4,112 4,153 4,153 4,211
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 289 279 279 279 279
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,833 3,833 3,873 3,873 3,931
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,256,348 1,136,765 1,249,005 1,352,147 1,481,739
I. Vốn chủ sở hữu 2,256,348 1,136,765 1,249,005 1,352,147 1,481,739
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265,791 265,791 265,791 265,791 265,791
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,974 29,974 29,974 29,974 29,974
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 213,511 213,511 213,511 213,511 213,511
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,747,072 627,488 739,729 842,871 972,463
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,385,467 109,669 627,488 627,488 627,488
- LNST chưa phân phối kỳ này 361,605 517,819 112,240 215,383 344,975
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,898,283 1,622,245 1,759,282 1,793,222 2,131,284