Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 674.582 639.236 547.116 911.674 670.193
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.635 3.290 1.173 5.015 8.978
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 672.947 635.946 545.944 906.659 661.215
4. Giá vốn hàng bán 529.346 501.645 420.728 719.091 520.242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 143.601 134.301 125.215 187.568 140.972
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24.828 25.827 25.895 14.870 8.028
7. Chi phí tài chính 2.462 2.577 3.700 3.397 1.503
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.376 2.320 2.909 2.386 1.189
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 755 614 1.207 1.798 1.012
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.096 5.170 5.658 6.074 6.185
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 160.117 151.767 140.545 191.170 140.300
12. Thu nhập khác 0 4.109 0
13. Chi phí khác 0 335 8 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -335 -8 4.109 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 160.117 151.432 140.537 195.279 140.300
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 31.766 29.725 27.194 39.399 24.723
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 258 628 911 -335 3.337
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 32.023 30.353 28.105 39.064 28.060
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 128.094 121.079 112.432 156.215 112.240
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 128.094 121.079 112.432 156.215 112.240