|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
892,741
|
674,582
|
639,236
|
547,116
|
911,674
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,789
|
1,635
|
3,290
|
1,173
|
5,015
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
888,952
|
672,947
|
635,946
|
545,944
|
906,659
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
697,229
|
529,346
|
501,645
|
420,728
|
719,091
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
191,723
|
143,601
|
134,301
|
125,215
|
187,568
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,413
|
24,828
|
25,827
|
25,895
|
14,870
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,356
|
2,462
|
2,577
|
3,700
|
3,397
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,006
|
2,376
|
2,320
|
2,909
|
2,386
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,354
|
755
|
614
|
1,207
|
1,798
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,526
|
5,096
|
5,170
|
5,658
|
6,074
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
198,899
|
160,117
|
151,767
|
140,545
|
191,170
|
|
12. Thu nhập khác
|
45
|
|
|
0
|
4,109
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
335
|
8
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
45
|
0
|
-335
|
-8
|
4,109
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
198,945
|
160,117
|
151,432
|
140,537
|
195,279
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
42,173
|
31,766
|
29,725
|
27,194
|
39,399
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,392
|
258
|
628
|
911
|
-335
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
39,781
|
32,023
|
30,353
|
28,105
|
39,064
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
159,164
|
128,094
|
121,079
|
112,432
|
156,215
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
159,164
|
128,094
|
121,079
|
112,432
|
156,215
|