|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
674.582
|
639.236
|
547.116
|
911.674
|
670.193
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.635
|
3.290
|
1.173
|
5.015
|
8.978
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
672.947
|
635.946
|
545.944
|
906.659
|
661.215
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
529.346
|
501.645
|
420.728
|
719.091
|
520.242
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
143.601
|
134.301
|
125.215
|
187.568
|
140.972
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24.828
|
25.827
|
25.895
|
14.870
|
8.028
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.462
|
2.577
|
3.700
|
3.397
|
1.503
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.376
|
2.320
|
2.909
|
2.386
|
1.189
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
755
|
614
|
1.207
|
1.798
|
1.012
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.096
|
5.170
|
5.658
|
6.074
|
6.185
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
160.117
|
151.767
|
140.545
|
191.170
|
140.300
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
4.109
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
335
|
8
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-335
|
-8
|
4.109
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
160.117
|
151.432
|
140.537
|
195.279
|
140.300
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31.766
|
29.725
|
27.194
|
39.399
|
24.723
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
258
|
628
|
911
|
-335
|
3.337
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
32.023
|
30.353
|
28.105
|
39.064
|
28.060
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
128.094
|
121.079
|
112.432
|
156.215
|
112.240
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
128.094
|
121.079
|
112.432
|
156.215
|
112.240
|