DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,23 | 8,13 | 2,56 | 8,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,26 | 12,16 | 2,65 | 8,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,27 | 0,41 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,63 | 2,48 | 2,34 | 2,11 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.741,76 | 8.629,22 | 12.704,85 | 12.872,96 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,48 | 50,29 | 47,23 | 1,32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,46 | 13,05 | 9,18 | 15,51 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21,37 | 21,84 | 10,25 | 14,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59,19 | 60,06 | 37,84 | 76,70 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,19 | 92,70 | 68,27 | 81,50 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 690,12 | 383,18 | 203,12 | 166,09 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 259,86 | 346,14 | 219,00 | 246,34 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 137,04 | 121,70 | 70,85 | 77,80 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.353,78 | 844,88 | 536,69 | 501,54 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5.825,94 | 7.211,27 | 4.258,65 | 4.776,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,38 | 1,57 | 1,30 | 1,37 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 0,97 | 0,78 | 0,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,38 | 0,39 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,74 | 1,71 | 1,56 | 1,31 |