DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.13 | 2.56 | 8.28 | 30.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.16 | 2.65 | 8.99 | 25.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.41 | 0.44 | 0.51 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.48 | 2.34 | 2.11 | 2.31 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8,629.22 | 12,704.85 | 12,872.96 | 16,064.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50.29 | 47.23 | 1.32 | 24.79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.05 | 9.18 | 15.51 | 12.64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21.84 | 10.25 | 14.39 | 30.15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60.06 | 37.84 | 76.70 | 92.83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.70 | 68.27 | 81.50 | 91.87 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 383.18 | 203.12 | 166.09 | 279.32 |
| Thời gian tồn kho | Date | 346.14 | 219.00 | 239.06 | 157.67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 121.70 | 70.85 | 75.50 | 88.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 844.88 | 536.69 | 501.54 | 536.84 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 7,211.27 | 4,258.65 | 4,776.50 | 7,490.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.57 | 1.30 | 1.37 | 1.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.97 | 0.78 | 0.78 | 1.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.38 | 0.39 | 0.40 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.71 | 1.56 | 1.31 | 1.39 |