DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41,59 | 42,85 | 49,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,05 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54,48 | 62,42 | 63,48 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 1,11 | 0,74 | 2,42 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 56,23 | 38,89 | 39,82 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 10,80 | 11,79 | 12,98 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,12 | 5,29 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1,04 | 1,33 | 1,30 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 9,78 | 7,54 | 14,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |