DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,03 | 46,92 | 43,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,05 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,48 | 73,37 | 71,26 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 2,42 | -7,40 | -9,47 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 39,82 | 26,94 | 23,34 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 12,98 | 2,83 | 1,18 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,00 | 0,02 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1,30 | 1,59 | 2,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 14,00 | 3,18 | 0,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,07 |