DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.31 | 1.25 | 4.97 | 10.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.16 | 3.39 | 6.05 | 17.57 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.29 | 0.62 | 0.62 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.40 | 1.27 | 1.32 | 0.92 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 18.17 | 24.92 | 58.71 | 178.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37.31 | 37.16 | 135.64 | 203.63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.35 | 19.16 | 16.32 | 25.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.60 | 4.81 | 7.98 | 22.18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.56 | 91.13 | 95.58 | 99.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 77.16 | 79.32 | 79.74 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 197.12 | 160.75 | 298.16 | 148.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 5.99 | 25.69 | 81.36 | 128.26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 91.64 | 83.41 | 63.75 | 29.35 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,155.52 | 780.64 | 401.09 | 331.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 34.23 | 36.59 | 42.71 | 135.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.47 | 3.19 | 2.96 | 6.02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.32 | 2.93 | 2.29 | 4.30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.38 | 0.31 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.40 | 0.27 | 0.32 | 0.16 |