DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,37 | 0,31 | 1,25 | 4,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,35 | 1,16 | 3,39 | 6,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,19 | 0,29 | 0,62 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,40 | 1,27 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 28,98 | 18,17 | 24,92 | 58,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,68 | -37,31 | 37,16 | 135,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,39 | 13,35 | 19,16 | 16,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,96 | 1,60 | 4,81 | 7,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,60 | 90,56 | 91,13 | 95,58 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,87 | 80,00 | 77,16 | 79,32 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 107,86 | 197,12 | 160,75 | 298,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 7,52 | 5,99 | 25,69 | 84,44 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,72 | 91,64 | 83,41 | 66,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 666,83 | 1.155,52 | 780,64 | 401,09 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33,78 | 34,23 | 36,59 | 42,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,76 | 2,47 | 3,19 | 2,96 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,55 | 2,32 | 2,93 | 2,29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,39 | 0,38 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,40 | 0,27 | 0,32 |